Oţelul
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Universitatea Craiova

Oţelul vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-3 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 3, CS Universitatea Craiova thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Phong độ
DLWDL Oţelul
WLDWW CS Universitatea Craiova
  1. 18' Teles
  2. 19' Vladimir Screciu
  3. 20' A. Pop11m 1-0
  4. 34' J. Marković E. Koljić
  5. HT1-0
  6. 53' 1-1 A. Mitriță
  7. 60' I. Neagu Samuel Teles
  8. 60' K. Fatai Frédéric Maciel
  9. 62' Diego Živulić
  10. 62' M. Adăscăliței M. Zhelev
  11. 69' R. Tănasă Ș. Bodișteanu
  12. 70' A. López V. Jardan
  13. 72' A. Roguljić A. Ivan
  14. 80' 1-2 A. Mitriță · N. Bancu
  15. 82' Kehinde Fatai
  16. 82' Dragan Lovrić
  17. 83' 1-3 A. Mitriță · A. Crețu
  18. 84' Ș. Baiaram M. Danciu
  19. 84' J. Kurtič A. Mateiu
  20. FT1-3

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 13C. Dur-Bozoancă 6.7
  2. 2M. Zhelev ▼ 62' 6.7
  3. 6J. Cissé 6.2
  4. 25D. Lovrić 6.9
  5. 28Miguel Silva 6.3
  6. 23V. Jardan ▼ 70' 6.9
  7. 31D. Živulić 7.3
  8. 21Samuel Teles ▼ 60' 7.2
  9. 67Frédéric Maciel ▼ 60' 6.2
  10. 11A. Pop 7.2
  11. 20Ș. Bodișteanu ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 8I. Neagu ▲ 60' 6.3
  2. 90K. Fatai ▲ 60' 6.7
  3. 26M. Adăscăliței ▲ 62' 6.7
  4. 17R. Tănasă ▲ 69' 6.2
  5. 5A. López ▲ 70' 6.2
  6. 7G. Cîrjan
  7. 14A. Rus
  8. 15F. Yabré
  9. 12R. Stoian
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Petev
  1. 21L. Popescu 6.9
  2. 23M. Căpățînă 7.0
  3. 6V. Screciu 6.3
  4. 34Raúl Silva 7.5
  5. 11N. Bancu 8.3
  6. 4A. Crețu 7.7
  7. 8A. Mateiu ▼ 84' 6.9
  8. 37M. Danciu ▼ 84' 6.3
  9. 28A. Mitriță ⚽3 8.3
  10. 9A. Ivan ▼ 72' 7.2
  11. 19E. Koljić ▼ 34' 6.6

Dự bị 9

  1. 20J. Marković ▲ 34' 6.9
  2. 24A. Roguljić ▲ 72' 6.7
  3. 10Ș. Baiaram ▲ 84' 6.5
  4. 27J. Kurtič ▲ 84' 6.2
  5. 14L. Houri
  6. 7A. Ișfan
  7. 88A. Trică
  8. 12Basilio Ndong
  9. 1D. Lazar

Thống kê

036
410
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm12
3Trúng đích6
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
268Chuyền bóng494
175Chuyền chính xác367
65%Chính xác chuyền74%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu56
63Ghi được92
61Thủng lưới73
1.19Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu