CS Universitatea Craiova vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 0-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 3, hòa 3, Oţelul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Sân vận động
- Complex Sportiv Craiova, Craiova
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- DLWDL Oţelul
- 14' Florin Borța
- 31' Mihai Căpățînă
- 45' Milen Zhelev
- HT0-0
- 46' ▲ J. Marković ▼ A. Ișfan
- 46' ▲ A. Crețu ▼ F. Borţa
- 50' Juri Cisotti
- 61' ▲ D. Živulić ▼ C. Ghiocel
- 62' ▲ A. Rus ▼ M. Zhelev
- 62' ▲ Frédéric Maciel ▼ Ș. Bodișteanu
- 69' ▲ I. Dimitrov ▼ K. Fatai
- 74' ▲ I. Neagu ▼ A. Pop
- 76' ▲ A. Trică ▼ M. Danciu
- 76' ▲ A. Mateiu ▼ Raúl Silva
- 83' ▲ J. Badelj ▼ G. Zajkov
- 90'+5 Alexandru Mitriță
- 90'+3 Relu Marian Stoian
- FT0-0
Đội hình
- 21L. Popescu 6.9
- 17F. Borţa ▼ 46' 6.6
- 26G. Zajkov ▼ 83' 7.3
- 34Raúl Silva ▼ 76' 6.6
- 11N. Bancu 7.3
- 23M. Căpățînă 7.2
- 6V. Screciu 7.2
- 31A. Ișfan ▼ 46' 6.9
- 37M. Danciu ▼ 76' 6.3
- 28A. Mitriță 8.2
- 9A. Ivan 7.2
Dự bị 9
- 20J. Marković ▲ 46' 6.9
- 4A. Crețu ▲ 46' 7.2
- 88A. Trică ▲ 76' 6.3
- 8A. Mateiu ▲ 76' 6.6
- 15J. Badelj ▲ 83' 6.3
- 1D. Lazar
- 36F. Gașpăr
- 7G. Cîmpanu
- 12Basilio Ndong
- 12R. Stoian 7.6
- 2M. Zhelev ▼ 62' 6.5
- 15F. Yabré 7.2
- 16C. Ghiocel ▼ 61' 7.0
- 22D. Panait 7.2
- 21Samuel Teles 7.2
- 5A. López 7.2
- 30J. Cisotti 7.5
- 11A. Pop ▼ 74' 6.6
- 90K. Fatai ▼ 69' 6.3
- 20Ș. Bodișteanu ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 31D. Živulić ▲ 61' 6.9
- 14A. Rus ▲ 62' 6.6
- 67Frédéric Maciel ▲ 62' 6.5
- 9I. Dimitrov ▲ 69' 6.3
- 8I. Neagu ▲ 74' 6.6
- 17R. Tănasă
- 55A. Păun
- 27P. Gaitán
- 23V. Jardan
Thống kê
03⚑9
⚑030
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm7
5Trúng đích0
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc0
3Việt vị3
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Cứu thua5
590Chuyền bóng263
480Chuyền chính xác160
81%Chính xác chuyền61%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu53
92Ghi được63
73Thủng lưới61
1.64Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai33