CS Universitatea Craiova
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oţelul

CS Universitatea Craiova vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 2-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 3, hòa 3, Oţelul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
Sân vận động
Complex Sportiv Craiova, Craiova
Phong độ
LDWWW CS Universitatea Craiova
DLWDL Oţelul
  1. 29' Nikola Stevanović
  2. 31' Neluț Roşu
  3. 36' Alexandru Mitriță
  4. HT0-0
  5. 46' David Maftei
  6. 46' T. Oshima A. Cicâldău
  7. 49' Lyes Houri
  8. 51' Vladimir Screciu
  9. 54' Ș. Baiaram · Alisson Safira 1-0
  10. 60' M. Căpățînă L. Houri
  11. 70' A. Burcea N. Roșu
  12. 72' 1-1 A. Bani · D. Živulić
  13. 76' D. Maldonado · Alisson Safira 2-1
  14. 82' J. Lukić Alisson Safira
  15. 90'+2 D. Barbu Ș. Baiaram
  16. 90' M. Cojocaru R. Tănasă
  17. FT2-1

Đội hình

CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Rădoi
  1. 21L. Popescu 6.6
  2. 17C. Mora 5.9
  3. 3D. Maldonado 7.3
  4. 6V. Screciu 7.2
  5. 11N. Bancu 7.3
  6. 20A. Cicâldău ▼ 46' 6.6
  7. 5A. Mekvabishvili 7.0
  8. 14L. Houri ▼ 60' 6.6
  9. 10Ș. Baiaram ▼ 90' 7.9
  10. 9Alisson Safira ⇢2 ▼ 82' 7.9
  11. 28A. Mitriță 7.3

Dự bị 10

  1. 8T. Oshima ▲ 46' 6.2
  2. 23M. Căpățînă ▲ 60' 6.7
  3. 24J. Lukić ▲ 82' 6.7
  4. 27D. Barbu ▲ 90'
  5. 15J. Badelj
  6. 31Ș. Bană
  7. 33S. Lung
  8. 41M. Pacurar
  9. 32R. Stoian
  10. 22Iago López
Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Burcă
  1. 1C. Dur-Bozoancă 6.9
  2. 27D. Maftei 6.0
  3. 6J. Cissé 7.2
  4. 5N. Stevanović 6.9
  5. 3J. Bonilla 6.5
  6. 31D. Živulić 7.6
  7. 20N. Roșu ▼ 70' 6.7
  8. 22A. Bani 7.3
  9. 21Samuel Teles 6.2
  10. 17R. Tănasă ▼ 90' 7.5
  11. 7Frédéric Maciel 6.2

Dự bị 11

  1. 11A. Burcea ▲ 70' 6.2
  2. 19M. Cojocaru ▲ 90'
  3. 10S. Bourard
  4. 14A. Rus
  5. 32I. Popescu
  6. 9A. Stan
  7. 4M. Angha
  8. 16C. Mitulețu
  9. 8I. Neagu
  10. 77L. Andronache
  11. 2M. Zhelev

Thống kê

035
330
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
493Chuyền bóng524
415Chuyền chính xác431
84%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
72Ghi được50
55Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu