Arges Pitesti
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rapid

Arges Pitesti vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 2-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 9
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
LWDWW Rapid
  1. 2' Alexandru Paşcanu
  2. 10' Denis Ciobotariu
  3. 20' Vadim Rață
  4. 36' 0-1 A. Pascanu · O. Morutan
  5. 43' Adel Bettaieb
  6. HT0-1
  7. 46' M. Briceag I. Radescu
  8. 46' X. Emmers J. Blagaic
  9. 46' R. Sierra C. Tofan
  10. 46' Y. Pirvu M. Idowu
  11. 52' 0-2 D. Paraschiv · T. Christensen
  12. 53' Robert Salceanu
  13. 55' Rober Sierra
  14. 64' A. Bettaieb · R. Matos 1-2
  15. 65' J. Hromada C. Grameni
  16. 65' E. Koljic D. Paraschiv
  17. 72' A. Bettaieb · R. Matos 2-2
  18. 74' A. Dobre O. Morutan
  19. 77' Kader Keïta
  20. 77' D. Hazrollaj A. Borza
  21. 83' K. Brobbey V. Rata
  22. 89' Kevin Luckassen Brobbey
  23. 90'+2 Kevin Luckassen Brobbey
  24. 90'+2 Yanis Pirvu
  25. FT2-2

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 1C. Straton 7.2
  2. 2C. Tofan ▼ 46' 6.2
  3. 6M. Tudose 6.5
  4. 3L. Sadriu 6.9
  5. 23F. Borta 6.3
  6. 22V. Rata ▼ 83' 5.9
  7. 7M. Idowu ▼ 46' 6.7
  8. 16I. Radescu ▼ 46' 6.2
  9. 24J. Blagaic ▼ 46' 6.2
  10. 21A. Bettaieb ⚽2 8.3
  11. 17R. Matos ⇢2 6.9

Dự bị 12

  1. 34C. Cabuz
  2. 33L. Craciun
  3. 25T. Seto
  4. 42K. Brobbey ▲ 83' 7.3
  5. 5M. Briceag ▲ 46' 6.5
  6. 80X. Emmers ▲ 46' 6.3
  7. 27R. Sierra ▲ 46' 6.7
  8. 26D. Oancea
  9. 11Y. Pirvu ▲ 46' 6.9
  10. 98A. Manole
  11. 13I. Moldovan
  12. 82M. Marin
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani 6.9
  2. 19R. Onea 6.9
  3. 13D. Ciobotariu 5.9
  4. 5A. Pascanu 7.6
  5. 21R. Salceanu 6.2
  6. 18K. Keita 7.0
  7. 8C. Grameni ▼ 65' 7.3
  8. 80O. Morutan ▼ 74' 8.3
  9. 17T. Christensen 7.9
  10. 24A. Borza ▼ 77' 7.0
  11. 30D. Paraschiv ▼ 65' 7.3

Dự bị 10

  1. 31A. Briciu
  2. 29A. Dobre ▲ 74' 6.7
  3. 11B. Burmaz
  4. 14J. Hromada ▲ 65' 6.3
  5. 7E. Koljic ▲ 65' 6.9
  6. 27D. Hazrollaj ▲ 77' 6.3
  7. 20A. Sucu
  8. 50D. Todoran
  9. 70A. Simonia
  10. 32M. Costache

Thống kê

054
740
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm19
3Trúng đích10
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị3
18Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
7Cứu thua1
368Chuyền bóng401
274Chuyền chính xác321
74%Chính xác chuyền80%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu45
66Ghi được63
52Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu