Rapid vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 2, Arges Pitesti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- DLLLL Arges Pitesti
- 26' A. Dobre · E. Koljic 1-0
- 44' Elvir Koljić
- HT1-0
- 46' ▲ K. Brobbey ▼ R. Sierra
- 51' Kevin Brobbey
- 53' Kader Keïta
- 68' ▲ Y. Pirvu ▼ R. Moldoveanu
- 70' A. Pascanu · T. Christensen 2-0
- 71' ▲ A. Baroan ▼ E. Koljic
- 72' ▲ J. Hromada ▼ T. Christensen
- 76' ▲ R. Matos ▼ Caio Ferreira
- 76' ▲ R. Popescu ▼ E. Orozco
- 85' ▲ C. Micovschi ▼ K. Keita
- 86' ▲ C. Manea ▼ R. Onea
- 86' ▲ C. Grameni ▼ C. Petrila
- 90' ▲ A. Manole ▼ A. Bettaieb
- FT2-0
Đội hình
- 16M. Aioani 6.9
- 19R. Onea ▼ 86' 6.9
- 5A. Pascanu ⚽ 8.6
- 4L. Bolgado 7.3
- 47C. Braun 6.7
- 18K. Keita ▼ 85' 6.6
- 15C. Vulturar 7.0
- 29A. Dobre ⚽ 8.2
- 17T. Christensen ⇢ ▼ 72' 6.3
- 10C. Petrila ▼ 86' 6.3
- 95E. Koljic ⇢ ▼ 71' 6.6
Dự bị 11
- 1F. Stolz
- 13D. Ciobotariu
- 3R. Badescu
- 23C. Manea ▲ 86' 6.9
- 14J. Hromada ▲ 72' 6.9
- 8C. Grameni ▲ 86' 6.6
- 28L. Gojkovic
- 55R. Pop
- 99C. Micovschi ▲ 85' 6.7
- 9T. Jambor
- 90A. Baroan ▲ 71' 6.3
- 91D. Lazar 5.2
- 23F. Borta 6.3
- 6M. Tudose 6.9
- 15Garutti 6.3
- 5M. Briceag 6.6
- 43E. Orozco ▼ 76' 7.2
- 30Caio Ferreira ▼ 76' 7.2
- 22V. Rata 6.6
- 27R. Sierra ▼ 46' 6.5
- 99R. Moldoveanu ▼ 68' 6.3
- 21A. Bettaieb ▼ 90' 6.2
Dự bị 10
- 1C. Straton
- 26D. Oancea
- 2C. Tofan
- 98A. Manole ▲ 90'
- 25T. Seto
- 14F. Tchassem
- 42K. Brobbey ▲ 46' 6.2
- 17R. Matos ▲ 76' 6.7
- 8R. Popescu ▲ 76' 6.5
- 11Y. Pirvu ▲ 68' 6.9
Thống kê
02⚑6
⚑710
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm10
2Trúng đích1
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
473Chuyền bóng317
394Chuyền chính xác242
83%Chính xác chuyền76%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu51
63Ghi được66
49Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai35