Arges Pitesti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Rapid

Arges Pitesti vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
LWDWW Rapid
  1. 3' 0-1 A. Dobre · E. Koljic
  2. 28' Robert Moldoveanu
  3. 32' Yanis Pirvu
  4. 34' 0-2 A. Dobre · C. Grameni
  5. 41' Florin Borța
  6. 43' Alexandru Paşcanu
  7. HT0-2
  8. 46' F. Tchassem Y. Pirvu
  9. 46' D. Oancea F. Borta
  10. 50' Tobias Christensen
  11. 52' T. Jambor E. Koljic
  12. 56' Nacho Heras
  13. 67' D. Hazrollaj C. Petrila
  14. 71' Răzvan Onea
  15. 72' M. Roman R. Moldoveanu
  16. 72' R. Matos N. Heras
  17. 73' Dorinel Oancea
  18. 76' C. Manea T. Christensen
  19. 76' O. El Sawy A. Borza
  20. 77' J. Hromada C. Grameni
  21. 86' I. Radescu V. Rata
  22. 89' Timotej Jambor
  23. FT0-2

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 91D. Lazar 6.3
  2. 23F. Borta ▼ 46' 6.3
  3. 6M. Tudose 6.7
  4. 3L. Sadriu 6.3
  5. 5M. Briceag 6.9
  6. 11Y. Pirvu ▼ 46' 6.3
  7. 27R. Sierra 6.9
  8. 22V. Rata ▼ 86' 6.9
  9. 30Caio Ferreira 7.7
  10. 7N. Heras ▼ 72' 6.6
  11. 99R. Moldoveanu ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 1C. Straton
  2. 16I. Radescu ▲ 86' 6.7
  3. 14F. Tchassem ▲ 46' 6.6
  4. 25T. Seto
  5. 9M. Roman ▲ 72' 6.7
  6. 15Garutti
  7. 17R. Matos ▲ 72' 6.5
  8. 33L. Craciun
  9. 19R. Petriu
  10. 98A. Manole
  11. 43E. Orozco
  12. 26D. Oancea ▲ 46' 6.6
Rapid Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Constantin Galca
  1. 1F. Stolz 7.3
  2. 19R. Onea 7.0
  3. 13D. Ciobotariu 7.2
  4. 5A. Pascanu 7.0
  5. 24A. Borza ▼ 76' 7.2
  6. 18K. Keita 7.5
  7. 29A. Dobre ⚽2 9.2
  8. 17T. Christensen ▼ 76' 6.5
  9. 8C. Grameni ▼ 77' 7.3
  10. 10C. Petrila ▼ 67' 7.0
  11. 95E. Koljic ▼ 52' 6.6

Dự bị 12

  1. 16M. Aioani
  2. 6L. Kramer
  3. 47C. Braun
  4. 23C. Manea ▲ 76' 6.6
  5. 3R. Badescu
  6. 14J. Hromada ▲ 77' 6.9
  7. 28L. Gojkovic
  8. 7O. El Sawy ▲ 76' 6.5
  9. 55R. Pop
  10. 99C. Micovschi
  11. 27D. Hazrollaj ▲ 67' 6.3
  12. 9T. Jambor ▲ 52' 6.3

Thống kê

057
140
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm9
2Trúng đích5
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị1
23Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
3Cứu thua2
322Chuyền bóng361
247Chuyền chính xác285
77%Chính xác chuyền79%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu45
66Ghi được63
52Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu