Arges Pitesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rapid

Arges Pitesti vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
G. Găman
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
LWDWW Rapid
  1. 8' 0-1 Ș. Pănoiu · C. Belu-Iordache
  2. 37' Claudiu Belu
  3. HT0-1
  4. 46' C. Tofan Diogo Viana
  5. 46' C. Moisie C. Dumitru
  6. 46' Jucie Lupeta A. Palić
  7. 46' D. Boldor G. Turda
  8. 65' S. Alami C. Hlistei
  9. 65' A. Sefer Ș. Pănoiu
  10. 69' Júnior Morais
  11. 71' Adrian Ionuț Bălan
  12. 73' Y. Bnou Marzouk A. Bălan
  13. 75' Ruan N. Mușat
  14. 85' Deian Boldor
  15. 86' David Meza
  16. 89' Nicolae Carnat
  17. 89' P. Goge N. Cârnat
  18. 90' Ruan Ribeiro Teles
  19. 90'+2 Horațiu Moldovan
  20. FT0-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ianovschi
  1. 12A. Greab
  2. 30N. Mușat ▼ 75'
  3. 7Diogo Viana ▼ 46'
  4. 29D. Dumitrașcu
  5. 17A. Pițian
  6. 5G. Turda ▼ 46'
  7. 4D. Meza Colli
  8. 21A. Palić ▼ 46'
  9. 11A. Ișfan
  10. 44S. Said
  11. 9C. Dumitru ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 2C. Tofan ▲ 46'
  2. 26C. Moisie ▲ 46'
  3. 42Jucie Lupeta ▲ 46'
  4. 25D. Boldor ▲ 46'
  5. 16Ruan ▲ 75'
  6. 89G. Honciu
  7. 19J. De Jonghe
  8. 14João Miguel
  9. 22F. Croitoru
Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Iosif
  1. 31H. Moldovan
  2. 22C. Săpunaru
  3. 30A. Dandea
  4. 11Júnior Morais
  5. 77C. Belu-Iordache
  6. 4L. Crepulja
  7. 23A. Albu
  8. 94C. Hlistei ▼ 65'
  9. 17Ș. Pănoiu ▼ 65'
  10. 9A. Bălan ▼ 73'
  11. 8N. Cârnat ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 18S. Alami ▲ 65'
  2. 7A. Sefer ▲ 65'
  3. 57Y. Bnou Marzouk ▲ 73'
  4. 13P. Goge ▲ 89'
  5. 20R. Moise
  6. 90V. Drăghia
  7. 3L. Florică
  8. 10R. Ilie
  9. 21B. Barbu

Thống kê

031
050
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm11
0Trúng đích6
8Chệch đích5
1Phạt góc0
3Việt vị2
13Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0

So sánh

50Trận đấu53
43Ghi được76
59Thủng lưới53
0.86Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu