Rapid vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 2, Arges Pitesti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 4
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- DLLLL Arges Pitesti
- 7' ▲ C. Tofan ▼ C. Micovschi
- 22' Florin Borța
- 41' Jakub Hromada
- HT0-0
- 60' ▲ T. Christensen ▼ O. Morutan
- 60' ▲ Talisson ▼ A. Dobre
- 65' ▲ V. Rata ▼ I. Radescu
- 65' ▲ Garutti ▼ D. Oancea
- 65' ▲ Y. Pirvu ▼ R. Moldoveanu
- 72' ▲ K. Keita ▼ J. Hromada
- 79' Mario Tudose
- 80' ▲ D. Ciobotariu ▼ A. Pascanu
- 80' ▲ D. Hazrollaj ▼ C. Grameni
- 83' Drilon Hazrollaj
- 90'+2 ▲ K. Brobbey ▼ R. Matos
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Aioani 7.5
- 19R. Onea 7.0
- 5A. Pascanu ▼ 80' 7.2
- 6L. Kramer 7.2
- 24A. Borza 7.2
- 14J. Hromada ▼ 72' 6.5
- 8C. Grameni ▼ 80' 6.3
- 29A. Dobre ▼ 60' 6.6
- 80O. Morutan ▼ 60' 6.6
- 10C. Petrila 6.9
- 30D. Paraschiv 6.6
Dự bị 12
- 31A. Briciu
- 1D. Iliev
- 23C. Manea
- 11B. Burmaz
- 21R. Salceanu
- 7E. Koljic
- 13D. Ciobotariu ▲ 80' 6.7
- 17T. Christensen ▲ 60' 7.0
- 18K. Keita ▲ 72' 6.3
- 27D. Hazrollaj ▲ 80' 6.5
- 33Talisson ▲ 60' 7.0
- 20A. Sucu
- 34C. Cabuz 7.3
- 23F. Borta 7.2
- 6M. Tudose 7.7
- 3L. Sadriu 7.3
- 26D. Oancea ▼ 65' 6.6
- 27R. Sierra 6.9
- 16I. Radescu ▼ 65' 6.6
- 19C. Micovschi ▼ 7'
- 99R. Moldoveanu ▼ 65' 6.3
- 21A. Bettaieb 6.2
- 17R. Matos ▼ 90' 6.6
Dự bị 12
- 33L. Craciun
- 31M. Serban
- 25T. Seto
- 22V. Rata ▲ 65' 6.7
- 42K. Brobbey ▲ 90'
- 5M. Briceag
- 2C. Tofan ▲ 7' 7.2
- 15Garutti ▲ 65' 6.9
- 24J. Blagaic
- 11Y. Pirvu ▲ 65' 6.3
- 98A. Manole
- 7M. Idowu
Thống kê
02⚑9
⚑520
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm6
1Trúng đích2
7Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
540Chuyền bóng317
448Chuyền chính xác213
83%Chính xác chuyền67%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu51
63Ghi được66
49Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai35