Arges Pitesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Universitatea Craiova

Arges Pitesti vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-1 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 4, hòa 0, CS Universitatea Craiova thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 6
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
LDWWW CS Universitatea Craiova
  1. 10' 0-1 Teles · A. Mekvabishvili
  2. 45' Costinel Tofan
  3. HT0-1
  4. 46' K. Brobbey Y. Pirvu
  5. 46' D. Oancea C. Tofan
  6. 54' Anzor Mekvabishvili
  7. 57' S. Nsimba A. Al Hamlawi
  8. 61' J. Blagaic Garutti
  9. 67' A. Cretu A. Mekvabishvili
  10. 67' S. Baiaram Teles
  11. 68' Alexandru Cicâldău
  12. 74' Florin Borța
  13. 77' Dorinel Oancea
  14. 79' Oleksandr Romanchuk
  15. 82' A. Manole A. Bettaieb
  16. 82' F. Stefan N. Bancu
  17. 89' Adriano Manole
  18. 89' Florin Ştefan
  19. 90'+4 Laurenţiu Popescu
  20. FT0-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz 6.9
  2. 6M. Tudose 6.2
  3. 15Garutti ▼ 61' 6.5
  4. 3L. Sadriu 6.2
  5. 2C. Tofan ▼ 46' 6.2
  6. 22V. Rata 6.7
  7. 27R. Sierra 6.7
  8. 23F. Borta 6.6
  9. 11Y. Pirvu ▼ 46' 6.3
  10. 17R. Matos 6.5
  11. 21A. Bettaieb ▼ 82' 6.5

Dự bị 12

  1. 1C. Straton
  2. 33L. Craciun
  3. 25T. Seto
  4. 42K. Brobbey ▲ 46' 6.5
  5. 5M. Briceag
  6. 16I. Radescu
  7. 24J. Blagaic ▲ 61' 6.9
  8. 26D. Oancea ▲ 46' 7.2
  9. 98A. Manole ▲ 82' 6.7
  10. 14B. Dimu
  11. 82M. Marin
  12. 7M. Idowu
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Filipe Coelho
  1. 21L. Popescu 8.5
  2. 3O. Romanchuk 7.2
  3. 28A. Rus 7.0
  4. 6V. Screciu 7.2
  5. 17C. Mora 6.9
  6. 20A. Cicaldau 6.6
  7. 5A. Mekvabishvili ▼ 67' 6.9
  8. 11N. Bancu ▼ 82' 7.2
  9. 30D. Matei 6.0
  10. 9A. Al Hamlawi ▼ 57' 6.5
  11. 23Teles ▼ 67' 7.9

Dự bị 11

  1. 32Joao Goncalves
  2. 33A. Glodean
  3. 4A. Cretu ▲ 67' 6.3
  4. 19V. Mogos
  5. 24N. Stevanovic
  6. 7S. Nsimba ▲ 57' 6.9
  7. 29L. Basceanu
  8. 2F. Stefan ▲ 82' 6.3
  9. 10S. Baiaram ▲ 67' 6.9
  10. 18M. Radulescu
  11. 15J. Badelj

Thống kê

043
550
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
3Cứu thua4
357Chuyền bóng327
242Chuyền chính xác218
68%Chính xác chuyền67%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu61
66Ghi được106
52Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.74
19Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu