Arges Pitesti vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-0 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 4, hòa 0, CS Universitatea Craiova thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
- Trọng tài
- M. Barbu
- Phong độ
- DLLLL Arges Pitesti
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- 21' Arnold Garita
- 33' Bryan Alcéus
- HT0-0
- 52' A. Calcan 1-0
- 61' ▲ M. Căpățînă ▼ B. Vătăjelu
- 61' ▲ Ș. Baiaram ▼ D. Nistor
- 64' ▲ I. Șerban ▼ B. Alceus
- 72' ▲ A. Dobrosavlevici ▼ A. Calcan
- 74' ▲ G. Cîmpanu ▼ V. Screciu
- 83' ▲ A. Roguljić ▼ J. Marković
- 86' Martin Raynov
- 89' Paul Papp
- 90'+4 Cătălin Straton
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Straton
- 2A. Tofan
- 23M. Constantin
- 92M. Cestor
- 16Fábio Vianna
- 7M. Raynov
- 6T. Njiké
- 21B. Alceus ▼ 64'
- 11A. Ișfan
- 10A. Calcan ▼ 72'
- 14A. Garita
Dự bị 9
- 8I. Șerban ▲ 64'
- 17A. Dobrosavlevici ▲ 72'
- 3I. Latovlevici
- 18G. Crețu
- 20E. Célestine
- 24D. Bertrand
- 4D. Meza Colli
- 70A. Jakoliš
- 12A. Greab
- 1D. Lazar
- 3B. Mitrea
- 34Raúl Silva
- 2P. Papp
- 5B. Vătăjelu ▼ 61'
- 6V. Screciu ▼ 74'
- 4A. Crețu
- 16D. Nistor ▼ 61'
- 11N. Bancu
- 9A. Ivan
- 20J. Marković ▼ 83'
Dự bị 9
- 23M. Căpățînă ▲ 61'
- 10Ș. Baiaram ▲ 61'
- 7G. Cîmpanu ▲ 74'
- 24A. Roguljić ▲ 83'
- 33S. Hanca
- 14E. Florescu
- 8A. Mateiu
- 27I. Martić
- 87G. Arlauskis
Thống kê
04
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu54
51Ghi được73
70Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai42