CS Universitatea Craiova vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 1-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 6, hòa 0, Arges Pitesti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
- Sân vận động
- Complex Sportiv Craiova, Craiova
- Trọng tài
- R. Vidican
- Phong độ
- WLDWW CS Universitatea Craiova
- DLLLL Arges Pitesti
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mateiu ▼ D. Sala
- 46' ▲ E. Koljić ▼ G. Cîmpanu
- 57' Geani Creţu
- 58' ▲ Ș. Baiaram ▼ J. Marković
- 63' ▲ A. Calcan ▼ W. Jobello
- 66' Basilio Ndong
- 73' Costinel Tofan
- 74' A. Ivan11m 1-0
- 75' ▲ Rivaldinho ▼ A. Ișfan
- 78' ▲ A. Tîrcoveanu ▼ A. Tofan
- 88' Andrei Tîrcoveanu
- 90'+5 ▲ Ș. Vlădoiu ▼ A. Ivan
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Popescu
- 5B. Vătăjelu
- 26G. Zajkov
- 15J. Badelj
- 12Basilio Ndong
- 6V. Screciu
- 35D. Sala ▼ 46'
- 7G. Cîmpanu ▼ 46'
- 31A. Ișfan ▼ 75'
- 9A. Ivan ▼ 90'
- 20J. Marković ▼ 58'
Dự bị 9
- 8A. Mateiu ▲ 46'
- 19E. Koljić ▲ 46'
- 10Ș. Baiaram ▲ 58'
- 17Rivaldinho ▲ 75'
- 2Ș. Vlădoiu ▲ 90'
- 3B. Mitrea
- 1D. Lazar
- 24A. Roguljić
- 25V. Găman
- 1C. Straton
- 2A. Tofan ▼ 78'
- 23M. Constantin
- 5G. Turda
- 22F. Rizzi
- 4D. Meza Colli
- 6T. Njiké
- 18G. Crețu
- 28K. Koubemba
- 11W. Jobello ▼ 63'
- 14A. Garita
Dự bị 9
- 10A. Calcan ▲ 63'
- 80A. Tîrcoveanu ▲ 78'
- 26C. Moisie
- 70A. Jakoliš
- 7Boubacar Hanne
- 12S. Micu
- 8I. Șerban
- 17A. Dobrosavlevici
- 21D. Croitoru
Thống kê
01⚑3
⚑030
12Dứt điểm3
4Trúng đích2
6Chệch đích1
3Phạt góc0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu51
73Ghi được51
51Thủng lưới70
1.35Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai27