Arges Pitesti
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Universitatea Craiova

Arges Pitesti vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-4 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 4, hòa 0, CS Universitatea Craiova thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
A. Chivulete
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
WLDWW CS Universitatea Craiova
  1. 8' Cristian Tănase
  2. 22' 0-1 A. Crețu
  3. 35' Ștefan Baiaram
  4. HT0-1
  5. 55' 0-2 J. Marković · A. Ivan
  6. 56' G. Cîmpanu Gustavo Vagenin
  7. 62' 0-3 A. Crețu · A. Ivan
  8. 65' N. Mușat C. Tofan
  9. 65' A. Ișfan C. Dumitru
  10. 65' K. Fatai C. Tănase
  11. 65' Diogo Viana G. Ganea
  12. 65' M. Raynov I. Șerban
  13. 67' O. Bic Ș. Baiaram
  14. 67' E. Koljić J. Marković
  15. 70' 0-4 A. Ivan · E. Koljić
  16. 77' Ș. Vlădoiu B. Vătăjelu
  17. 77' A. Roguljić M. Constantin
  18. 84' Paul Papp
  19. FT0-4

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 22F. Croitoru
  2. 3I. Latovlevici
  3. 25D. Boldor
  4. 2C. Tofan ▼ 65'
  5. 5G. Turda
  6. 4D. Meza Colli
  7. 10C. Tănase ▼ 65'
  8. 8I. Șerban ▼ 65'
  9. 44S. Said
  10. 19G. Ganea ▼ 65'
  11. 9C. Dumitru ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 30N. Mușat ▲ 65'
  2. 11A. Ișfan ▲ 65'
  3. 90K. Fatai ▲ 65'
  4. 7Diogo Viana ▲ 65'
  5. 71M. Raynov ▲ 65'
  6. 33G. Micle
  7. 29D. Dumitrașcu
  8. 17A. Dobrosavlevici
  9. 14João Miguel
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Reghecampf
  1. 13M. Pigliacelli
  2. 23M. Constantin ▼ 77'
  3. 2P. Papp
  4. 5B. Vătăjelu ▼ 77'
  5. 11N. Bancu
  6. 22Gustavo Vagenin ▼ 56'
  7. 14A. Crețu
  8. 6V. Screciu
  9. 9A. Ivan
  10. 20J. Marković ▼ 67'
  11. 17Ș. Baiaram ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 7G. Cîmpanu ▲ 56'
  2. 27O. Bic ▲ 67'
  3. 19E. Koljić ▲ 67'
  4. 18Ș. Vlădoiu ▲ 77'
  5. 24A. Roguljić ▲ 77'
  6. 1D. Lazar
  7. 33M. Căpățînă
  8. 25V. Găman
  9. 16D. Nistor

Thống kê

014
520
6Dứt điểm14
1Trúng đích5
4Chệch đích7
1Bị chặn2
4Phạt góc5
0Việt vị1
9Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu57
43Ghi được106
59Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới28
17Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu