CS Universitatea Craiova
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Arges Pitesti

CS Universitatea Craiova vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 0-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 6, hòa 0, Arges Pitesti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 1
Phong độ
LDWWW CS Universitatea Craiova
LLLLD Arges Pitesti
  1. 7' Dorinel Oancea
  2. 26' 0-1 A. Bettaieb · V. Rata
  3. 45' Adrian Rus
  4. HT0-1
  5. 46' S. Nsimba A. Al Hamlawi
  6. 46' L. Basceanu D. Barbu
  7. 64' Teles A. Rus
  8. 64' M. Etim A. Cretu
  9. 68' Adel Bettaieb
  10. 69' C. Tofan D. Oancea
  11. 82' L. Houri S. Baiaram
  12. 82' K. Brobbey R. Matos
  13. 82' Y. Pirvu I. Radescu
  14. 83' Kevin Brobbey
  15. 87' Lyes Houri
  16. 87' Mario Tudose
  17. 90'+4 Cătălin Căbuz
  18. 90'+2 R. Moldoveanu A. Bettaieb
  19. FT0-1

Đội hình

CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Filipe Coelho
  1. 21L. Popescu 6.2
  2. 3O. Romanchuk 6.5
  3. 28A. Rus ▼ 64' 6.6
  4. 6V. Screciu 6.6
  5. 17C. Mora 7.9
  6. 4A. Cretu ▼ 64' 6.7
  7. 20A. Cicaldau 7.2
  8. 11N. Bancu 6.5
  9. 27D. Barbu ▼ 46' 6.3
  10. 9A. Al Hamlawi ▼ 46' 5.9
  11. 10S. Baiaram ▼ 82' 6.5

Dự bị 12

  1. 1S. J. Lung
  2. 77P. Isenko
  3. 14L. Houri ▲ 82' 7.2
  4. 19V. Mogos
  5. 24N. Stevanovic
  6. 23Teles ▲ 64' 6.7
  7. 7S. Nsimba ▲ 46' 6.7
  8. 29L. Basceanu ▲ 46' 6.9
  9. 2F. Stefan
  10. 12M. Etim ▲ 64' 6.3
  11. 15J. Badelj
  12. 38D. Muntean
Arges Pitesti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz 6.9
  2. 6M. Tudose 7.2
  3. 15Garutti 7.7
  4. 3L. Sadriu 6.9
  5. 26D. Oancea ▼ 69' 7.0
  6. 22V. Rata 6.2
  7. 27R. Sierra 7.0
  8. 23F. Borta 6.0
  9. 16I. Radescu ▼ 82' 6.6
  10. 17R. Matos ▼ 82' 6.3
  11. 21A. Bettaieb ▼ 90' 7.5

Dự bị 11

  1. 1C. Straton
  2. 33L. Craciun
  3. 25T. Seto
  4. 42K. Brobbey ▲ 82' 6.3
  5. 99R. Moldoveanu ▲ 90'
  6. 2C. Tofan ▲ 69' 6.6
  7. 24J. Blagaic
  8. 11Y. Pirvu ▲ 82' 6.7
  9. 98A. Manole
  10. 13I. Moldovan
  11. 7M. Idowu

Thống kê

025
850
72%Kiểm soát bóng28%
12Dứt điểm5
3Trúng đích1
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc8
3Việt vị3
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Cứu thua3
543Chuyền bóng212
436Chuyền chính xác118
80%Chính xác chuyền56%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

61Trận đấu51
106Ghi được66
58Thủng lưới52
1.74Bàn thắng mỗi trận1.29
27Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn20
67Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu