Arges Pitesti
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
CS Universitatea Craiova

Arges Pitesti vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-2 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 4, hòa 0, CS Universitatea Craiova thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
WLDWW CS Universitatea Craiova
  1. 16' Ricardo Matos
  2. 33' 0-1 S. Baiaram
  3. 38' R. Matos · D. Oancea 1-1
  4. 43' 1-2 M. Etim
  5. 45'+1 Florin Borța
  6. HT1-2
  7. 46' V. Rata R. Popescu
  8. 46' Y. Pirvu D. Oancea
  9. 49' Tudor Băluță
  10. 61' Teles M. Etim
  11. 64' Assad Al-Hamlawi
  12. 79' Marius Briceag
  13. 79' Samuel Teles
  14. 82' R. Moldoveanu M. Tudose
  15. 85' A. Cretu A. Al Hamlawi
  16. 85' L. Basceanu D. Matei
  17. 87' J. Blagaic A. Bettaieb
  18. 90'+1 Garutti F. Borta
  19. 90'+1 J. Badelj A. Mekvabishvili
  20. FT1-2

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bogdan Ioan Andone
  1. 1C. Straton 6.3
  2. 23F. Borta ▼ 90' 6.7
  3. 6M. Tudose ▼ 82' 7.2
  4. 3L. Sadriu 7.2
  5. 5M. Briceag 6.3
  6. 26D. Oancea ▼ 46' 6.7
  7. 8R. Popescu ▼ 46' 6.2
  8. 27R. Sierra 7.2
  9. 21A. Bettaieb ▼ 87' 6.0
  10. 30Caio Ferreira 6.6
  11. 17R. Matos 6.9

Dự bị 11

  1. 91D. Lazar
  2. 2C. Tofan
  3. 15Garutti ▲ 90'
  4. 43E. Orozco
  5. 25T. Seto
  6. 22V. Rata ▲ 46' 6.2
  7. 24J. Blagaic ▲ 87'
  8. 16I. Radescu
  9. 99R. Moldoveanu ▲ 82' 6.3
  10. 14F. Tchassem
  11. 11Y. Pirvu ▲ 46' 6.9
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Matei Rădoi
  1. 77P. Isenko 7.0
  2. 19V. Mogos 6.9
  3. 28A. Rus 7.7
  4. 3O. Romanchuk 6.9
  5. 11N. Bancu 6.7
  6. 8T. Baluta 7.7
  7. 5A. Mekvabishvili ▼ 90' 7.3
  8. 12M. Etim ▼ 61' 8.0
  9. 30D. Matei ▼ 85' 5.7
  10. 10S. Baiaram 7.2
  11. 9A. Al Hamlawi ▼ 85' 6.9

Dự bị 10

  1. 1S. J. Lung
  2. 21L. Popescu
  3. 24N. Stevanovic
  4. 15J. Badelj ▲ 90'
  5. 2F. Stefan
  6. 25D. Falcusan
  7. 14L. Houri
  8. 23Teles ▲ 61' 6.7
  9. 4A. Cretu ▲ 85' 6.7
  10. 29L. Basceanu ▲ 85' 6.7

Thống kê

0313
030
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
13Phạt góc0
3Việt vị2
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
308Chuyền bóng425
233Chuyền chính xác353
76%Chính xác chuyền83%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu61
66Ghi được106
52Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.74
19Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu