CS Universitatea Craiova vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 3-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 6, hòa 0, Arges Pitesti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- LLLLD Arges Pitesti
- 16' R. Sierraphản lưới 1-0
- 26' Samuel Teles
- 36' 1-1 L. Sadriu · Caio Ferreira
- 39' M. Radulescu 2-1
- 45'+2 Vadim Rață
- HT2-1
- 47' Ștefan Baiaram
- 52' S. Baiaram 3-1
- 55' Ionut Radescu
- 56' ▲ A. Bettaieb ▼ V. Rata
- 57' ▲ R. Matos ▼ N. Heras
- 57' ▲ F. Borta ▼ D. Oancea
- 65' Leard Sadriu
- 69' ▲ C. Stancu ▼ M. Briceag
- 77' ▲ A. Ivan ▼ A. Al Hamlawi
- 78' ▲ A. Cicaldau ▼ L. Houri
- 78' ▲ R. Petriu ▼ Caio Ferreira
- 82' Esteban Orozco
- 83' ▲ C. Mora ▼ S. Baiaram
- 83' ▲ D. Barbu ▼ M. Radulescu
- 90'+2 ▲ D. Matei ▼ Teles
- FT3-1
Đội hình
- 77P. Isenko 6.6
- 24N. Stevanovic 7.2
- 19V. Mogos 6.9
- 3O. Romanchuk 7.0
- 18M. Radulescu ⚽ ▼ 83' 7.2
- 8T. Baluta 7.0
- 23Teles ▼ 90' 6.9
- 11N. Bancu 7.2
- 14L. Houri ▼ 78' 6.9
- 10S. Baiaram ⚽ ▼ 83' 7.2
- 9A. Al Hamlawi ▼ 77' 6.5
Dự bị 12
- 1S. J. Lung
- 15J. Badelj
- 17C. Mora ▲ 83' 6.6
- 12B. Ndong
- 4A. Cretu
- 5A. Mekvabishvili
- 29L. Basceanu
- 20A. Cicaldau ▲ 78' 6.2
- 30D. Matei ▲ 90'
- 97A. Ivan ▲ 77' 6.2
- 27D. Barbu ▲ 83' 6.5
- 25D. Falcusan
- 91D. Lazar 5.9
- 43E. Orozco 6.5
- 6M. Tudose 6.7
- 3L. Sadriu ⚽ 7.2
- 26D. Oancea ▼ 57' 6.6
- 22V. Rata ▼ 56' 6.2
- 27R. Sierra 5.9
- 5M. Briceag ▼ 69' 6.2
- 30Caio Ferreira ⇢ ▼ 78' 7.3
- 7N. Heras ▼ 57' 6.6
- 16I. Radescu 7.2
Dự bị 11
- 19R. Petriu ▲ 78'
- 14F. Tchassem
- 11Y. Pirvu
- 99R. Moldoveanu
- 17R. Matos ▲ 57' 6.7
- 21A. Bettaieb ▲ 56' 7.0
- 25T. Seto
- 15Garutti
- 23F. Borta ▲ 57' 7.3
- 1C. Straton
- 28C. Stancu ▲ 69' 6.7
Thống kê
02⚑1
⚑440
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm11
2Trúng đích2
0Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
1Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
1Cứu thua0
472Chuyền bóng231
381Chuyền chính xác160
81%Chính xác chuyền69%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu51
106Ghi được66
58Thủng lưới52
1.74Bàn thắng mỗi trận1.29
27Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn20
67Hiệp hai35