Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 3, hòa 5, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- -5' Alberto Soro
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ikoko ▼ M. Sivis
- 46' ▲ D. Dongmo ▼ M. Dulca
- 54' ▲ D. Armstrong ▼ I. Marginean
- 57' Danel Dongmo
- 63' ▲ G. Grozav ▼ A. Chica-Rosa
- 64' D. Armstrong · A. Soro 1-0
- 67' ▲ G. Milanov ▼ A. Soro
- 68' Georgi Milanov
- 81' ▲ S. Hanca ▼ C. Ignat
- 81' ▲ A. Botogan ▼ R. Pop
- 82' 1-1 G. Grozav
- 90' ▲ A. Mazilu ▼ A. Musi
- 90' ▲ A. Pop ▼ M. Karamoko
- 90'+4 ▲ F. Prce ▼
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Epassy 6.6
- 27M. Sivis ▼ 46' 6.6
- 4K. Boateng 6.9
- 15N. Stoioanov 7.3
- 3R. Oprut 6.9
- 8E. Gnahore 7.2
- 18I. Marginean ▼ 54' 7.2
- 10C. Cirjan 7.3
- 29A. Soro ⇢ ▼ 67' 7.2
- 9M. Karamoko ▼ 90' 6.5
- 7A. Musi ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 73A. Rosca
- 17G. Milanov ▲ 67' 6.5
- 19A. Mazilu ▲ 90'
- 21C. Mihai
- 23I. Tarba
- 24A. Caragea
- 26M. Toader
- 35M. Dutu
- 32J. Ikoko ▲ 46' 6.2
- 55V. Ticu
- 77D. Armstrong ⚽ ▲ 54' 8.0
- 99A. Pop ▲ 90'
- 1R. Balbarau 6.2
- 22C. Ignat ▼ 81' 7.0
- 69Y. Roche 7.2
- 42Guilherme 6.3
- 24Ricardinho 7.7
- 6T. Jyry 6.9
- 88M. Dulca ▼ 46' 6.7
- 23A. Dumitrescu 6.6
- 55R. Pop ▼ 81' 6.3
- 9A. Chica-Rosa ▼ 63' 5.9
- 11V. Gheorghe 6.7
Dự bị 11
- 41S. Krell
- 4P. Papp
- 71F. Prce ▲ 90'
- 2D. Rodrigues
- 7G. Grozav ⚽ ▲ 63' 6.9
- 20S. Hanca ▲ 81' 6.3
- 36A. Botogan ▲ 81' 6.3
- 97A. Dumitrache
- 21D. Paraschiv
- 5D. Dongmo ▲ 46' 6.9
- 40R. Manolache
Thống kê
02⚑8
⚑310
75%Kiểm soát bóng25%
21Dứt điểm7
4Trúng đích4
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị0
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
654Chuyền bóng222
584Chuyền chính xác153
89%Chính xác chuyền69%
3.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
67Ghi được47
52Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai32