Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 3, hòa 5, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Arcul de Triumf, București
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 28' Albin Berisha
- 30' Gheorghe Grozav
- 39' Gabriel Moura · G. Milanov 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ A. Musi ▼ A. Ișfan
- 57' ▲ I. Diomandé ▼ T. Seto
- 59' ▲ C. Amzăr ▼ A. Borduşanu
- 59' ▲ Gonçalo Gregório ▼ D. Politic
- 67' ▲ L. Dumitriu ▼ D. Radu
- 67' ▲ C. Irobiso ▼ S. Hanca
- 68' ▲ Dani Iglesias ▼ G. Milanov
- 68' ▲ N. Roșu ▼ D. Pavičić
- 79' ▲ Edgar Ié ▼ H. Abdallah
- 80' ▲ M. Bratu ▼ A. Berisha
- 85' Daniel Iglesias
- 86' Darko Velkovski
- 90'+13 Costin Amzăr
- 90'+11 Alexandru Musi
- 90'+13 1-1 3 G. Grozav11m
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Golubović 7.5
- 23R. Patriche 7.0
- 24D. Velkovski 7.2
- 28J. Homawoo 6.9
- 2Gabriel Moura ⚽ 7.5
- 18D. Pavičić ▼ 68' 6.6
- 8E. Gnahoré 6.9
- 20A. Borduşanu ▼ 59' 6.7
- 77G. Milanov ⇢ ▼ 68' 7.3
- 19H. Abdallah ▼ 79' 6.7
- 17D. Politic ▼ 59' 7.0
Dự bị 12
- 31C. Amzăr ▲ 59' 6.5
- 7Gonçalo Gregório ▲ 59' 6.6
- 10Dani Iglesias ▲ 68' 6.2
- 30N. Roșu ▲ 68' 6.3
- 32Edgar Ié ▲ 79' 6.5
- 29A. Irimia
- 9A. Selmani
- 39D. Railean
- 98C. Costin
- 22A. Bani
- 21P. Neagu
- 16C. Ilić
- 38L. Zima 6.3
- 22D. Radu ▼ 67' 6.9
- 4P. Papp 6.3
- 2Marian Huja 7.2
- 5V. Țicu 7.2
- 20S. Hanca ▼ 67' 6.9
- 11T. Seto ▼ 57' 6.6
- 31A. Ișfan ▼ 57' 7.0
- 8Jair 7.2
- 7G. Grozav ⚽ 7.3
- 9A. Berisha ▼ 80' 5.9
Dự bị 11
- 99A. Musi ▲ 57' 7.2
- 82I. Diomandé ▲ 57' 6.9
- 44L. Dumitriu ▲ 67' 6.6
- 19C. Irobiso ▲ 67' 6.7
- 10M. Bratu ▲ 80' 7.3
- 34Guilherme Garutti
- 1R. Bălbărău
- 3B. Meijers
- 13I. Răducan
- 6T. Jyry
- 12M. Eșanu
Thống kê
03⚑0
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm11
2Trúng đích5
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
0Phạt góc2
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
454Chuyền bóng435
378Chuyền chính xác358
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu53
52Ghi được57
70Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai32