Petrolul Ploiesti
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Bucuresti

Petrolul Ploiesti vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 1-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 5, Dinamo Bucuresti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 43' Alexandru Musi
  2. HT0-0
  3. 46' E. Gnahoré H. Abdallah
  4. 50' Alexandru Musi
  5. 64' S. Hanca Jefferson
  6. 64' L. Ghezali Dani Iglesias
  7. 73' A. Irimia C. Ilić
  8. 73' Gabriel Moura C. Costin
  9. 77' Josué Homawoo
  10. 79' A. Ișfan G. Grozav
  11. 79' I. Diomandé T. Seto
  12. 79' I. Răducan A. Musi
  13. 79' N. Roșu Gonçalo Gregório
  14. 80' Jair · S. Doua 1-0
  15. 89' Marian Huja
  16. 90'+5 Sergiu Hanca
  17. 90'+3 L. Dumitriu S. Doua
  18. FT1-0

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Pârvu
  1. 38L. Zima 7.2
  2. 71S. Doua ▼ 90' 7.2
  3. 4P. Papp 8.2
  4. 3B. Meijers 7.5
  5. 2Marian Huja 7.3
  6. 5V. Țicu 7.0
  7. 6Jefferson ▼ 64' 6.3
  8. 11T. Seto ▼ 79' 7.0
  9. 8Jair 8.0
  10. 99A. Musi ▼ 79' 6.3
  11. 7G. Grozav ▼ 79' 6.3

Dự bị 12

  1. 20S. Hanca ▲ 64' 6.3
  2. 31A. Ișfan ▲ 79' 6.3
  3. 82I. Diomandé ▲ 79' 6.6
  4. 13I. Răducan ▲ 79' 6.3
  5. 44L. Dumitriu ▲ 90'
  6. 9M. Roman
  7. 23G. Abuashvili
  8. 10M. Bratu
  9. 12M. Eșanu
  10. 35A. Jercălău
  11. 22D. Radu
  12. 41M. Rădulescu
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 6.6
  2. 5Lucas 6.7
  3. 23R. Patriche 6.3
  4. 28J. Homawoo 7.0
  5. 98C. Costin ▼ 73' 7.0
  6. 18D. Pavičić 7.2
  7. 16C. Ilić ▼ 73' 7.2
  8. 31C. Amzăr 6.5
  9. 10Dani Iglesias ▼ 64' 6.7
  10. 7Gonçalo Gregório ▼ 79' 6.7
  11. 19H. Abdallah ▼ 46' 7.0

Dự bị 12

  1. 8E. Gnahoré ▲ 46' 6.6
  2. 99L. Ghezali ▲ 64' 6.6
  3. 29A. Irimia ▲ 73' 6.6
  4. 2Gabriel Moura ▲ 73' 6.2
  5. 30N. Roșu ▲ 79' 6.5
  6. 12R. Began
  7. 27R. Grigore
  8. 20A. Borduşanu
  9. 22A. Bani
  10. 15D. Irimia
  11. 4Q. Bena
  12. 21P. Neagu

Thống kê

036
410
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm8
3Trúng đích2
5Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
6Phạt góc4
5Việt vị3
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
428Chuyền bóng448
313Chuyền chính xác342
73%Chính xác chuyền76%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu52
57Ghi được52
65Thủng lưới70
1.08Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu