Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 3, hòa 5, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadionul Arcul de Triumf, București
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 21' Gonçalo Gregório 1-0
- 29' Ahmed Bani
- 37' 1-1 Z. Petrović · Jair
- 45'+5 Sergiu Hanca
- HT1-1
- 53' ▲ L. Ghezali ▼ A. Bani
- 69' ▲ H. Abdallah ▼ Gonçalo Gregório
- 70' ▲ M. Roman ▼ Z. Petrović
- 76' ▲ I. Diomandé ▼ G. Grozav
- 76' ▲ M. Constantinescu ▼ A. Musi
- 78' Dennis Politic
- 80' ▲ I. Roșu ▼ C. Ilić
- 80' ▲ G. Crețu ▼ C. Costin
- 87' Mihai Roman II
- 88' ▲ L. Dumitriu ▼ S. Hanca
- 90'+3 Bart Meijers
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Golubović 6.6
- 2Gabriel Moura 6.9
- 23R. Patriche 6.7
- 28J. Homawoo 7.3
- 31C. Amzăr 6.3
- 4Q. Bena 7.2
- 98C. Costin ▼ 80' 6.9
- 22A. Bani ▼ 53' 6.6
- 5C. Ilić ▼ 80' 6.0
- 17D. Politic 6.6
- 7Gonçalo Gregório ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 99L. Ghezali ▲ 53' 6.5
- 19H. Abdallah ▲ 69' 6.3
- 6I. Roșu ▲ 80' 6.9
- 16G. Crețu ▲ 80' 6.5
- 91F. Dujmović
- 24D. Giafer
- 27R. Grigore
- 9C. Țîră
- 18V. Borcea
- 38L. Zima 7.3
- 71S. Doua 6.6
- 3B. Meijers 6.9
- 4P. Papp 7.5
- 5V. Țicu 7.5
- 99A. Musi ▼ 76' 6.9
- 20S. Hanca ▼ 88' 6.3
- 11T. Seto 7.3
- 7G. Grozav ▼ 76' 6.7
- 8Jair ⇢ 7.2
- 17Z. Petrović ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 10M. Roman ▲ 70' 6.6
- 82I. Diomandé ▲ 76' 6.7
- 95M. Constantinescu ▲ 76' 6.3
- 44L. Dumitriu ▲ 88'
- 27Pedro Justiniano
- 13I. Răducan
- 34Guilherme Garutti
- 25S. Purtić
- 12M. Eșanu
Thống kê
02⚑6
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
417Chuyền bóng371
316Chuyền chính xác276
76%Chính xác chuyền74%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu53
52Ghi được57
70Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai32