Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 4-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 3, hòa 5, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Arcul de Triumf, București
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 12' H. Abdallah · A. Selmani 1-0
- 22' Ricardinho
- 34' Dennis Politic
- 41' C. Cîrjan · A. Selmani 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Radu ▼ Ricardinho
- 46' ▲ T. Jyry ▼ A. Mateiu
- 56' Astrit Selmani
- 61' A. Selmani 3-0
- 62' ▲ S. Hanca ▼ L. Dumitriu
- 62' ▲ M. Rădulescu ▼ A. Berisha
- 77' ▲ A. Borduşanu ▼ C. Cîrjan
- 77' ▲ C. Amzăr ▼ R. Opruț
- 82' ▲ I. Tolea ▼ M. Bratu
- 82' 3-1 V. Țicu · S. Hanca
- 83' Tidiane Keita
- 86' D. Politic11m 4-1
- 87' ▲ C. Licsandru ▼ G. Milanov
- 87' ▲ M. Sivis ▼ C. Costin
- 90'+1 ▲ A. Caragea ▼ D. Politic
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Golubović 6.3
- 98C. Costin ▼ 87' 6.7
- 4K. Boateng 6.3
- 28J. Homawoo 6.3
- 3R. Opruț ▼ 77' 7.0
- 17G. Milanov ▼ 87' 6.6
- 8E. Gnahoré 6.7
- 10C. Cîrjan ⚽ ▼ 77' 7.0
- 19H. Abdallah ⚽ 7.2
- 9A. Selmani ⚽ ⇢2 8.3
- 7D. Politic ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 11
- 20A. Borduşanu ▲ 77' 6.3
- 31C. Amzăr ▲ 77' 6.2
- 6C. Licsandru ▲ 87'
- 27M. Sivis ▲ 87'
- 24A. Caragea ▲ 90'
- 73A. Roșca
- 29A. Irimia
- 30R. Rotund
- 77A. Florescu
- 22A. Bani
- 23R. Patriche
- 38L. Zima 5.9
- 24Ricardinho ▼ 46' 6.0
- 4P. Papp 6.7
- 2Marian Huja 6.3
- 5V. Țicu ⚽ 6.7
- 23T. Keita 6.3
- 8A. Mateiu ▼ 46' 6.5
- 10M. Bratu ▼ 82' 6.5
- 44L. Dumitriu ▼ 62' 6.2
- 7G. Grozav 6.3
- 9A. Berisha ▼ 62' 6.6
Dự bị 11
- 22D. Radu ▲ 46' 6.5
- 6T. Jyry ▲ 46' 6.7
- 20S. Hanca ▲ 62' 6.9
- 17M. Rădulescu ▲ 62' 6.6
- 30I. Tolea ▲ 82' 6.3
- 31A. Ișfan
- 3A. Stănică
- 71D. Ilie
- 36A. Boțogan
- 99R. Bucur
- 12M. Eșanu
Thống kê
02⚑5
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm5
4Trúng đích1
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
421Chuyền bóng340
345Chuyền chính xác253
82%Chính xác chuyền74%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu47
72Ghi được45
68Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận0.96
16Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai19