Petrolul Ploiesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Bucuresti

Petrolul Ploiesti vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 5, Dinamo Bucuresti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 26' Marian Huja
  2. 26' Astrit Selmani
  3. 31' 0-1 A. Selmani · G. Milanov
  4. HT0-1
  5. 46' M. Rădulescu D. Radu
  6. 46' G. Grozav S. Hanca
  7. 60' A. Mateiu T. Jyry
  8. 60' C. Irobiso H. Moussaki
  9. 65' Georgi Milanov
  10. 65' H. Abdallah C. Cîrjan
  11. 79' Y. Roche Ricardinho
  12. 81' A. Mărginean G. Milanov
  13. 90' R. Patriche A. Selmani
  14. FT0-1

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Alagic
  1. 38L. Zima 7.9
  2. 24Ricardinho ▼ 79' 6.6
  3. 4P. Papp 6.9
  4. 2Marian Huja 6.3
  5. 44L. Dumitriu 6.7
  6. 23T. Keita 6.5
  7. 6T. Jyry ▼ 60' 7.2
  8. 22D. Radu ▼ 46' 6.6
  9. 20S. Hanca ▼ 46' 6.5
  10. 11H. Moussaki ▼ 60' 6.2
  11. 19A. Tudorie 6.9

Dự bị 12

  1. 17M. Rădulescu ▲ 46' 6.6
  2. 7G. Grozav ▲ 46' 6.9
  3. 8A. Mateiu ▲ 60' 6.6
  4. 9C. Irobiso ▲ 60' 6.7
  5. 69Y. Roche ▲ 79' 6.9
  6. 99R. Bucur
  7. 10M. Bratu
  8. 15H. Jahić
  9. 21D. Paraschiv
  10. 30I. Tolea
  11. 36A. Boțogan
  12. 12M. Eșanu
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 73A. Roșca 7.2
  2. 27M. Sivis 7.7
  3. 4K. Boateng 7.0
  4. 28J. Homawoo 7.5
  5. 3R. Opruț 6.9
  6. 33P. Olsen 7.2
  7. 8E. Gnahoré 7.3
  8. 10C. Cîrjan ▼ 65' 6.9
  9. 17G. Milanov ▼ 81' 8.2
  10. 9A. Selmani ▼ 90' 6.3
  11. 7D. Politic 7.2

Dự bị 12

  1. 19H. Abdallah ▲ 65' 6.3
  2. 90A. Mărginean ▲ 81' 6.6
  3. 23R. Patriche ▲ 90'
  4. 20A. Borduşanu
  5. 80Antonio Luna
  6. 18Alberto Soro
  7. 24A. Caragea
  8. 22A. Bani
  9. 98C. Costin
  10. 16A. Stoian
  11. 21P. Neagu
  12. 6C. Licsandru

Thống kê

014
520
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm16
3Trúng đích7
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc5
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
408Chuyền bóng508
294Chuyền chính xác409
72%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu53
45Ghi được72
46Thủng lưới68
0.96Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu