Rapid
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Botosani

Rapid vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 5, hòa 4, FC Botosani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
Sân vận động
Superbet Arena-Giulești, București
Phong độ
LWDWW Rapid
WWDLW FC Botosani
  1. 33' Ştefan Bodişteanu
  2. 37' D. Ciobotariu · C. Petrila 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Mouaddib A. Chică-Roșă
  5. 46' E. López H. Ongenda
  6. 46' R. Filip Ș. Bodișteanu
  7. 55' Jaly Mouaddib
  8. 63' Cristian Manea
  9. 67' G. Cîmpanu Z. Mitrov
  10. 68' Robert Filip
  11. 68' C. Micovschi E. Koljić
  12. 73' Andrei Miron
  13. 77' J. Hromada L. Gojković
  14. 81' A. Şeroni J. Mouaddib
  15. 83' K. Keïta C. Grameni
  16. 83' D. Ankeye C. Petrila
  17. FT1-0

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Şumudică
  1. 16M. Aioani 7.0
  2. 23C. Manea 7.5
  3. 13D. Ciobotariu 8.2
  4. 5A. Pașcanu 7.3
  5. 24A. Borza 7.3
  6. 8C. Grameni ▼ 83' 7.9
  7. 4M. Käit 6.3
  8. 29A. Dobre 6.6
  9. 28L. Gojković ▼ 77' 6.9
  10. 10C. Petrila ▼ 83' 7.0
  11. 95E. Koljić ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 7C. Micovschi ▲ 68' 6.9
  2. 14J. Hromada ▲ 77' 6.5
  3. 18K. Keïta ▲ 83' 6.2
  4. 30D. Ankeye ▲ 83' 6.3
  5. 1F. Stolz
  6. 19R. Onea
  7. 21C. Ignat
  8. 47C. Braun
  9. 15C. Vulturar
  10. 9C. N'Jie
  11. 55R. Pop
  12. 22C. Săpunaru
FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Grozavu
  1. 99G. Anestis 6.3
  2. 12A. Friday 7.3
  3. 4A. Miron 7.2
  4. 5P. Matricardi 7.0
  5. 3M. Pavlovič 7.0
  6. 67E. Papa 7.3
  7. 83Aldaír 6.3
  8. 7Ș. Bodișteanu ▼ 46' 6.7
  9. 26H. Ongenda ▼ 46' 6.5
  10. 11Z. Mitrov ▼ 67' 6.3
  11. 29A. Chică-Roșă ▼ 46' 6.0

Dự bị 12

  1. 64J. Mouaddib ▲ 46' 6.7
  2. 9E. López ▲ 46' 6.5
  3. 8R. Filip ▲ 46' 6.7
  4. 10G. Cîmpanu ▲ 67' 6.3
  5. 32A. Şeroni ▲ 81' 6.5
  6. 1L. Kukić
  7. 33G. David
  8. 6D. Celea
  9. 30A. Țigănașu
  10. 28C. Petro
  11. 17Ș. Pănoiu
  12. 2Ale Díez

Thống kê

016
340
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm3
1Trúng đích2
4Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
6Phạt góc3
5Việt vị3
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua0
356Chuyền bóng443
219Chuyền chính xác307
62%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu47
75Ghi được58
61Thủng lưới54
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu