FC Botosani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rapid

FC Botosani vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Phong độ
WWDLW FC Botosani
DLWDW Rapid
  1. 23' Cătălin Vulturar
  2. 24' Enriko Papa
  3. 40' Lars Kramer
  4. 45' 0-1 C. Petrila · T. Jambor
  5. HT0-1
  6. 46' B. J. Bayeye R. Cret
  7. 46' L. De Vega E. Papa
  8. 53' A. Dobre C. Vulturar
  9. 55' Denis Ciobotariu
  10. 62' B. Burmaz T. Jambor
  11. 62' O. El Sawy O. Morutan
  12. 62' M. Kamara C. Petrila
  13. 74' J. Markovic Z. Mitrov
  14. 76' Narcis Ilaș
  15. 77' Alex Dobre
  16. 80' Alexandru Paşcanu
  17. 83' S. Bodisteanu C. Petro
  18. 83' D. Graovac D. Ciobotariu
  19. 84' George Miron
  20. 86' Andrei Dumiter
  21. 87' Alexandru Paşcanu
  22. 90'+7 Hervin Ongenda
  23. 90'+7 Mamadou Diarra
  24. 90'+4 Vladan Bubanja
  25. 90' S. Mailat11m 1-1
  26. FT1-1

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis
  2. 73N. Ilas
  3. 4A. Miron
  4. 94M. Diarra
  5. 5R. Cret▼ 46'
  6. 67E. Papa▼ 46'
  7. 3C. Petro▼ 83'
  8. 11Z. Mitrov▼ 74'
  9. 26H. Ongenda
  10. 7S. Mailat
  11. 41A. Dumiter

Dự bị 12

  1. 27I. C. Gurau
  2. 30A. Tiganasu
  3. 23E. Diaw
  4. 44R. Sadiku
  5. 9J. Markovic▲ 74'
  6. 2B. J. Bayeye▲ 46'
  7. 10S. Bodisteanu▲ 83'
  8. 15D. Stefan
  9. 37M. Bordeianu
  10. 21L. De Vega▲ 46'
  11. 22M. Kovtalyuk
  12. 14G. Sorodoc
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Pancu
  1. 16M. Aioani
  2. 13D. Ciobotariu▼ 83'
  3. 5A. Pascanu
  4. 6L. Kramer
  5. 21R. Salceanu
  6. 15C. Vulturar▼ 53'
  7. 8C. Grameni
  8. 80O. Morutan▼ 62'
  9. 22V. Bubanja
  10. 10C. Petrila▼ 62'
  11. 90T. Jambor▼ 62'

Dự bị 12

  1. 99B. Ungureanu
  2. 3D. Graovac▲ 83'
  3. 29A. Dobre▲ 53'
  4. 11B. Burmaz▲ 62'
  5. 4C. Ignat
  6. 88O. El Sawy▲ 62'
  7. 7M. Kamara▲ 62'
  8. 77J. Kodor
  9. 42A. Kumer Celik
  10. 17S. Senciuc
  11. 20A. Sucu
  12. 25A. Niculcea

Thống kê

055
461
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích6
3Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị0
6Phạm lỗi22
5Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
478Chuyền bóng347
79%Chính xác chuyền77%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
3
Rapid 0-0
8 8 - 4 +4 13
4
CS Universitatea Craiova
7 14 - 9 +5 11
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
Oţelul 0-0
8 9 - 8 +1 11
8
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
9
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
10
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
11
Arges Pitesti
7 4 - 5 -1 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
6 9 - 9 0 9
15
FC Voluntari
7 7 - 18 -11 5
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu11
15Ghi được12
10Thủng lưới7
1.5Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu