FC Botosani
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rapid

FC Botosani vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Trọng tài
A. Costreie
Phong độ
WWDLW FC Botosani
LWDWW Rapid
  1. 42' 0-1 Ș. Pănoiu · A. Ioniță
  2. 45'+2 Júnior Morais
  3. HT0-1
  4. 46' J. Papeau A. Ioniță
  5. 50' Marko Dugandžić
  6. 59' V. Pinson A. Dragu
  7. 59' S. Camara Mihai Roman II
  8. 70' A. Sefer Ș. Pănoiu
  9. 72' Alexandru Țigănașu
  10. 73' E. Florescu C. Zabou
  11. 73' Mihai Roman I A. Mboko
  12. 82' D. Grigore V. Costache
  13. 83' Virgile Pinson
  14. 88' I. Cărăușu M. Cioiu
  15. 90'+2 Mihai Roman
  16. 90'+5 K. Luckassen M. Dugandžić
  17. 90' S. Camara · V. Dican 1-1
  18. 90'+4 1-2 D. Grigore · J. Papeau
  19. FT1-2

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Stoican
  1. 1E. Pap
  2. 14A. Mboko ▼ 73'
  3. 3G. Mutombo
  4. 30A. Țigănașu
  5. 6V. Dican
  6. 24M. Cioiu ▼ 88'
  7. 99C. Zabou ▼ 73'
  8. 4A. Ivanov
  9. 77A. Dragu ▼ 59'
  10. 10Mihai Roman II ▼ 59'
  11. 7S. Mailat

Dự bị 9

  1. 93V. Pinson ▲ 59'
  2. 17S. Camara ▲ 59'
  3. 8E. Florescu ▲ 73'
  4. 11Mihai Roman I ▲ 73'
  5. 80I. Cărăușu ▲ 88'
  6. 97A. Burlacu
  7. 12K. M'Dahoma
  8. 68R. Ducan
  9. 33G. David
Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mutu
  1. 31H. Moldovan
  2. 19R. Onea
  3. 22C. Săpunaru
  4. 6P. Iacob
  5. 13Júnior Morais
  6. 25X. Emmers
  7. 23A. Albu
  8. 17Ș. Pănoiu ▼ 70'
  9. 10A. Ioniță ▼ 46'
  10. 45M. Dugandžić ▼ 90'
  11. 9V. Costache ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 96J. Papeau ▲ 46'
  2. 7A. Sefer ▲ 70'
  3. 21D. Grigore ▲ 82'
  4. 42K. Luckassen ▲ 90'
  5. 5C. Ignat
  6. 90V. Drăghia
  7. 4L. Crepulja
  8. 77C. Belu-Iordache
  9. 70F. Bamgboye

Thống kê

037
520
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
3Chệch đích3
5Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

So sánh

48Trận đấu52
54Ghi được72
62Thủng lưới74
1.13Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu