Rapid
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Botosani

Rapid vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-2 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 5, hòa 4, FC Botosani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Sân vận động
Superbet Arena-Giulești, București
Phong độ
LWDWW Rapid
WWDLW FC Botosani
  1. -5' Virgile Pinson
  2. 14' M. Dugandžić11m 1-0
  3. 30' Victor Dican
  4. HT1-0
  5. 46' G. David C. Cărăușu
  6. 46' S. Camara F. Olinga
  7. 51' 1-1 V. Pinson
  8. 59' 1-2 E. Florescu
  9. 63' A. Ioniță F. Bamgboye
  10. 63' Ș. Pănoiu C. Cîrjan
  11. 63' V. Costache J. Papeau
  12. 73' M. Käit A. Albu
  13. 77' J. Drolé V. Pinson
  14. 82' M. Dugandžić · V. Costache 2-2
  15. 87' Răzvan Ducan
  16. 87' X. Emmers R. Oaidă
  17. 90'+4 Ștefan Călin Pănoiu
  18. 90'+2 A. Dragu M. Roman
  19. FT2-2

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Bergodi
  1. 31H. Moldovan 7.0
  2. 19R. Onea 7.2
  3. 22C. Săpunaru 6.6
  4. 15I. Cristea 6.7
  5. 47C. Braun 7.3
  6. 23A. Albu ▼ 73' 7.2
  7. 7F. Bamgboye ▼ 63' 7.2
  8. 26R. Oaidă ▼ 87' 6.7
  9. 80C. Cîrjan ▼ 63' 6.0
  10. 96J. Papeau ▼ 63' 7.3
  11. 45M. Dugandžić ⚽2 8.0

Dự bị 9

  1. 10A. Ioniță ▲ 63' 6.9
  2. 17Ș. Pănoiu ▲ 63' 6.9
  3. 18V. Costache ▲ 63' 7.2
  4. 4M. Käit ▲ 73' 6.9
  5. 25X. Emmers ▲ 87' 6.2
  6. 90V. Drăghia
  7. 6P. Iacob
  8. 13Júnior Morais
  9. 11Borja Valle
FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Ciobanu
  1. 68R. Ducan 6.3
  2. 3G. Mutombo 6.5
  3. 6V. Dican 6.7
  4. 32A. Şeroni 7.2
  5. 40J. Pius 6.2
  6. 24M. Cioiu 6.2
  7. 8E. Florescu 7.9
  8. 45F. Olinga ▼ 46' 6.0
  9. 80C. Cărăușu ▼ 46' 6.3
  10. 10M. Roman ▼ 90' 6.9
  11. 93V. Pinson ▼ 77' 7.6

Dự bị 9

  1. 33G. David ▲ 46' 6.5
  2. 17S. Camara ▲ 46' 6.2
  3. 11J. Drolé ▲ 77' 7.3
  4. 23A. Dragu ▲ 90'
  5. 70G. Gligor
  6. 99C. Zabou
  7. 38C. Golofca
  8. 26R. Creţ
  9. 82A. Ureche

Thống kê

013
230
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm10
4Trúng đích6
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
622Chuyền bóng278
530Chuyền chính xác194
85%Chính xác chuyền70%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu53
80Ghi được56
65Thủng lưới84
1.63Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu