Rapid vs FC Botosani
Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 4, hòa 4, FC Botosani thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WWDLW FC Botosani
- 42' ▲ C. Manea ▼ R. Onea
- 43' Jakub Hromada
- 45'+3 Mihai Bordeianu
- HT0-0
- 46' ▲ A. Baroan ▼ T. Jambor
- 46' ▲ G. David ▼ M. Bordeianu
- 56' Lars Kramer
- 58' ▲ A. Dumitru ▼ Z. Mitrov
- 60' A. Baroan · C. Manea 1-0
- 65' ▲ C. Braun ▼ C. Micovschi
- 65' ▲ R. Pop ▼ A. Borza
- 69' A. Baroan · R. Pop 2-0
- 70' ▲ H. Ongenda ▼ S. Panoiu
- 71' ▲ S. Bodisteanu ▼ S. Mailat
- 84' ▲ L. Gojkovic ▼ J. Hromada
- 84' 2-1 H. Ongenda
- 87' ▲ M. Kovtalyuk ▼ Aldair
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Stolz 6.3
- 19R. Onea ▼ 42' 7.2
- 13D. Ciobotariu 6.5
- 6L. Kramer 6.9
- 24A. Borza ▼ 65' 6.9
- 14J. Hromada ▼ 84' 6.9
- 18K. Keita 7.5
- 29A. Dobre 6.0
- 17T. Christensen 7.3
- 99C. Micovschi ▼ 65' 6.7
- 9T. Jambor ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 16M. Aioani
- 31A. Briciu
- 36F. Blazek
- 47C. Braun ▲ 65' 6.6
- 3R. Badescu
- 23C. Manea ▲ 42' 6.6
- 98G. Gheorghe
- 28L. Gojkovic ▲ 84' 6.7
- 7O. El Sawy
- 55R. Pop ▲ 65' 7.0
- 90A. Baroan ⚽2 ▲ 46' 9.7
- 27D. Hazrollaj
- 99G. Anestis 6.2
- 73N. Ilas 7.9
- 6R. Suta 6.3
- 28C. Petro 7.0
- 3M. Pavlovic 6.5
- 17S. Panoiu ▼ 70' 6.3
- 8Aldair ▼ 87' 6.6
- 37M. Bordeianu ▼ 46' 6.9
- 11Z. Mitrov ▼ 58' 6.9
- 41A. Dumiter 7.3
- 7S. Mailat ▼ 71' 6.3
Dự bị 11
- 13A. Ciobanu
- 18Miguelito
- 16L. Popa
- 20R. Benzar
- 10S. Bodisteanu ▲ 71' 6.9
- 77G. Cimpanu
- 33G. David ▲ 46' 6.2
- 67E. Papa
- 19A. Dumitru ▲ 58' 6.3
- 26H. Ongenda ⚽ ▲ 70' 7.9
- 25M. Kovtalyuk ▲ 87' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm14
6Trúng đích2
3Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
407Chuyền bóng324
336Chuyền chính xác257
83%Chính xác chuyền79%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
63Ghi được70
49Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37