FC Botosani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

FC Botosani vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 1, hòa 4, Rapid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 19
Phong độ
WWDLW FC Botosani
DLWDW Rapid
  1. 23' Lars Kramer
  2. HT0-0
  3. 51' Michael Pavlović
  4. 61' Hervin Ongenda
  5. 63' R. Onea C. Grameni
  6. 63' C. Vulturar R. Badescu
  7. 65' S. Bodisteanu S. Mailat
  8. 71' Aldaír Ferreira
  9. 74' L. Gojkovic T. Christensen
  10. 77' Kader Keïta
  11. 86' R. Cret A. Dumitru
  12. 87' A. Dumiter M. Pavlovic
  13. 89' C. Micovschi A. Dobre
  14. 90' T. Jambor E. Koljic
  15. FT0-0

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leo-Florian Grozavu
  1. 99G. Anestis
  2. 12A. Friday
  3. 4A. Miron
  4. 30A. Tiganasu
  5. 3M. Pavlovic▼ 87'
  6. 37M. Bordeianu
  7. 8Aldair
  8. 7S. Mailat▼ 65'
  9. 26H. Ongenda
  10. 11Z. Mitrov
  11. 19A. Dumitru▼ 86'

Dự bị 12

  1. 1L. Kukic
  2. 6R. Suta
  3. 18Miguelito
  4. 67E. Papa
  5. 5R. Cret▲ 86'
  6. 33G. David
  7. 17S. Panoiu
  8. 22A. Dumitru
  9. 10S. Bodisteanu▲ 65'
  10. 41A. Dumiter▲ 87'
  11. 9E. Lopez
  12. 20D. Ciurel
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Gâlcă
  1. 16M. Aioani
  2. 23C. Manea
  3. 13D. Ciobotariu
  4. 6L. Kramer
  5. 3R. Badescu▼ 63'
  6. 8C. Grameni▼ 63'
  7. 18K. Keita
  8. 29A. Dobre▼ 89'
  9. 17T. Christensen▼ 74'
  10. 10C. Petrila
  11. 95E. Koljic▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1F. Stolz
  2. 31A. Briciu
  3. 21C. Ignat
  4. 19R. Onea▲ 63'
  5. 24A. Borza
  6. 15C. Vulturar▲ 63'
  7. 98G. Gheorghe
  8. 28L. Gojkovic▲ 74'
  9. 99C. Micovschi▲ 89'
  10. 55R. Pop
  11. 9T. Jambor▲ 90'

Thống kê

037
120
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm8
6Trúng đích1
3Chệch đích6
6Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị0
22Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
373Chuyền bóng339
75%Chính xác chuyền75%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu45
70Ghi được63
62Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu