Rapid vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-2 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 3, hòa 1, FC Voluntari thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 19
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- LDWWL FC Voluntari
- HT0-0
- 46' ▲ A. Albu ▼ M. Käit
- 46' ▲ A. Ioniță ▼ K. Soni
- 62' ▲ C. Paz ▼ N. Cârnat
- 62' ▲ R. Sigurjónsson ▼ R. Popescu
- 66' 0-1 A. Nemec · Ricardinho
- 69' Adam Nemec
- 69' ▲ Ș. Pănoiu ▼ F. Bamgboye
- 73' 0-2 Ricardinho · R. Sigurjónsson
- 74' ▲ J. Tsoumou ▼ Borja Valle
- 76' Ricardinho
- 80' ▲ D. Florea ▼ A. Nemec
- 81' ▲ C. Cîrjan ▼ R. Oaidă
- 82' J. Papeau · A. Borza 1-2
- 90' ▲ L. Droppa ▼ V. Raţă
- 90'+1 ▲ R. Voican ▼ D. Andrei
- FT1-2
Đội hình
- 31H. Moldovan 6.3
- 47C. Braun 7.3
- 22C. Săpunaru 6.7
- 6P. Iacob 6.3
- 24A. Borza ⇢ 7.5
- 26R. Oaidă ▼ 81' 6.9
- 4M. Käit ▼ 46' 6.7
- 7F. Bamgboye ▼ 69' 6.3
- 11Borja Valle ▼ 74' 6.2
- 96J. Papeau ⚽ 8.2
- 93K. Soni ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 23A. Albu ▲ 46' 6.9
- 10A. Ioniță ▲ 46' 6.9
- 17Ș. Pănoiu ▲ 69' 6.9
- 13J. Tsoumou ▲ 74' 6.7
- 80C. Cîrjan ▲ 81' 6.5
- 21D. Grigore
- 15I. Cristea
- 19R. Onea
- 90V. Drăghia
- 88Jesús 7.2
- 24Ricardinho ⚽ ⇢ 9.3
- 34P. Matricardi 6.9
- 5I. Armaș 7.2
- 4L. Crepulja 7.0
- 23N. Cârnat ▼ 62' 6.7
- 22V. Raţă ▼ 90' 6.3
- 17D. Andrei ▼ 90' 6.9
- 7N. Aliji 7.0
- 20R. Popescu ▼ 62' 6.5
- 77A. Nemec ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 2C. Paz ▲ 62' 6.3
- 16R. Sigurjónsson ▲ 62' 6.9
- 11D. Florea ▲ 80' 6.7
- 6L. Droppa ▲ 90' 6.7
- 72R. Voican ▲ 90' 6.5
- 1O. Vâlceanu
- 21A. Niță
- 28V. Andreș
- 25A. Cocian
Thống kê
00⚑8
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm3
4Trúng đích3
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
589Chuyền bóng351
479Chuyền chính xác232
81%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu50
80Ghi được53
65Thủng lưới69
1.63Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai25