FC Voluntari
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

FC Voluntari vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 1, Rapid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 25
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
A. Cojocaru
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
LWDWW Rapid
  1. 11' Gabriel Tamaş
  2. 20' Marius Briceag
  3. 22' Vadim Rață
  4. 37' Antonio Sefer
  5. HT0-0
  6. 46' A. Ioniță A. Sefer
  7. 57' Ș. Pănoiu A. Albu
  8. 68' Razvan Onea
  9. 71' C. Budescu I. Gheorghe
  10. 76' Y. Bnou Marzouk A. Ioniță
  11. 76' N. Cârnat R. Ilie
  12. 83' L. Fülöp A. Nemec
  13. 86' Marcelo Lopes V. Raţă
  14. FT0-0

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 6M. Briceag
  5. 24Ricardinho
  6. 13D. Ciobotariu
  7. 3U. Meleke
  8. 66L. Droppa
  9. 22V. Raţă ▼ 86'
  10. 8I. Gheorghe ▼ 71'
  11. 77A. Nemec ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 50C. Budescu ▲ 71'
  2. 80L. Fülöp ▲ 83'
  3. 14Marcelo Lopes ▲ 86'
  4. 12V. Rîmniceanu
  5. 21A. Ilie
  6. 2C. Achim
  7. 98C. Costin
  8. 18Hélder Tavares
  9. 10G. Merloi
Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Iosif
  1. 31H. Moldovan
  2. 22C. Săpunaru
  3. 30A. Dandea
  4. 27D. Grigore
  5. 11Júnior Morais
  6. 19R. Onea
  7. 14M. Käit
  8. 23A. Albu ▼ 57'
  9. 7A. Sefer ▼ 46'
  10. 10R. Ilie ▼ 76'
  11. 71J. Vojtuš

Dự bị 9

  1. 80A. Ioniță ▲ 46'
  2. 17Ș. Pănoiu ▲ 57'
  3. 57Y. Bnou Marzouk ▲ 76'
  4. 8N. Cârnat ▲ 76'
  5. 90V. Drăghia
  6. 9A. Bălan
  7. 77C. Belu-Iordache
  8. 13P. Goge
  9. 20R. Moise

Thống kê

036
120
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm10
4Trúng đích6
3Chệch đích4
6Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu53
64Ghi được76
54Thủng lưới53
1.19Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu