FC Voluntari vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 1, Rapid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Phong độ
- WLDWW FC Voluntari
- LWDWW Rapid
- 1' D. Andrei · A. Nemec 1-0
- 12' 1-1 M. Dugandžić · V. Costache
- 22' ▲ Marcelo Lopes ▼ G. Merloi
- 37' C. Braunphản lưới 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ C. Cîrjan ▼ Ș. Pănoiu
- 46' ▲ F. Bamgboye ▼ J. Papeau
- 46' ▲ R. Onea ▼ Júnior Morais
- 54' ▲ C. Petrila ▼ V. Costache
- 63' ▲ A. Ioniță ▼ M. Käit
- 73' ▲ R. Sigurjónsson ▼ R. Boboc
- 73' ▲ D. Florea ▼ A. Nemec
- 73' ▲ C. Paz ▼ N. Aliji
- 80' ▲ M. Răduț ▼ L. Crepulja
- 89' Patricio Matricardi
- 90'+4 Mihai Radut
- 90'+2 Octavian Vâlceanu
- 90'+2 Cristian Săpunaru
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Vâlceanu 6.9
- 27R. Boboc ▼ 73' 7.3
- 24Ricardinho 7.7
- 34P. Matricardi 6.9
- 5I. Armaș 7.2
- 7N. Aliji ▼ 73' 6.7
- 10G. Merloi ▼ 22' 6.3
- 22V. Raţă 6.5
- 4L. Crepulja ▼ 80' 7.0
- 17D. Andrei ⚽ 7.6
- 77A. Nemec ⇢ ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 14Marcelo Lopes ▲ 22' 7.2
- 16R. Sigurjónsson ▲ 73' 6.7
- 11D. Florea ▲ 73' 6.3
- 2C. Paz ▲ 73' 6.7
- 8M. Răduț ▲ 80' 6.5
- 28V. Andreș
- 90A. Munteanu
- 20R. Popescu
- 88Jesús
- 31H. Moldovan 5.9
- 47C. Braun 6.2
- 22C. Săpunaru 7.3
- 6P. Iacob 7.2
- 13Júnior Morais ▼ 46' 6.3
- 4M. Käit ▼ 63' 6.9
- 17Ș. Pănoiu ▼ 46' 6.7
- 26R. Oaidă 7.2
- 96J. Papeau ▼ 46' 6.9
- 18V. Costache ⇢ ▼ 54' 6.3
- 45M. Dugandžić ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 80C. Cîrjan ▲ 46' 6.9
- 7F. Bamgboye ▲ 46' 6.6
- 19R. Onea ▲ 46' 7.0
- 27C. Petrila ▲ 54' 6.6
- 10A. Ioniță ▲ 63' 6.3
- 90V. Drăghia
- 15I. Cristea
- 25X. Emmers
- 23A. Albu
Thống kê
03⚑2
⚑510
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
353Chuyền bóng620
262Chuyền chính xác546
74%Chính xác chuyền88%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu49
53Ghi được80
69Thủng lưới65
1.06Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai42