Rapid
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Voluntari

Rapid vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Rapid 4-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 1, FC Voluntari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Sân vận động
Superbet Arena-Giulești, București
Trọng tài
G. Găman
Phong độ
LWDWW Rapid
WLDWW FC Voluntari
  1. 19' M. Dugandžić · A. Albu 1-0
  2. 25' Júnior Morais
  3. 43' A. Albu · A. Ioniță 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' C. Paz P. Matricardi
  6. 46' A. Dumiter A. Nemec
  7. 51' Ricardinho
  8. 55' M. Dugandžić 3-0
  9. 56' Marcelo Lopes C. Costin
  10. 56' M. Răduț V. Damaşcan
  11. 65' Hélder Tavares R. Sigurjónsson
  12. 71' F. Bamgboye A. Ioniță
  13. 78' A. Sefer Ș. Pănoiu
  14. 78' F. Ștefan Júnior Morais
  15. 79' A. Ciobanu X. Emmers
  16. 82' M. Dugandžić · R. Onea 4-0
  17. 83' K. Luckassen M. Dugandžić
  18. 90'+1 4-1 Marcelo Lopes
  19. FT4-1

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mutu
  1. 31H. Moldovan
  2. 19R. Onea
  3. 22C. Săpunaru
  4. 6P. Iacob
  5. 13Júnior Morais ▼ 78'
  6. 23A. Albu
  7. 4L. Crepulja
  8. 17Ș. Pănoiu ▼ 78'
  9. 10A. Ioniță ▼ 71'
  10. 45M. Dugandžić ▼ 83'
  11. 25X. Emmers ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 70F. Bamgboye ▲ 71'
  2. 7A. Sefer ▲ 78'
  3. 3F. Ștefan ▲ 78'
  4. 8A. Ciobanu ▲ 79'
  5. 42K. Luckassen ▲ 83'
  6. 9V. Costache
  7. 77C. Belu-Iordache
  8. 90V. Drăghia
  9. 5C. Ignat
FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 98C. Costin ▼ 56'
  3. 34P. Matricardi ▼ 46'
  4. 5I. Armaș
  5. 24Ricardinho
  6. 10G. Merloi
  7. 22V. Raţă
  8. 16R. Sigurjónsson ▼ 65'
  9. 7N. Aliji
  10. 9V. Damaşcan ▼ 56'
  11. 77A. Nemec ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 2C. Paz ▲ 46'
  2. 13A. Dumiter ▲ 46'
  3. 14Marcelo Lopes ▲ 56'
  4. 8M. Răduț ▲ 56'
  5. 18Hélder Tavares ▲ 65'
  6. 3U. Meleke
  7. 88Jesús
  8. 28V. Andreș
  9. 72R. Voican

Thống kê

017
210
19Dứt điểm8
8Trúng đích1
7Chệch đích6
4Bị chặn1
7Phạt góc2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu50
72Ghi được65
74Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu