Rapid vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 1, FC Voluntari thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 10
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Trọng tài
- S. Antonie
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WLDWW FC Voluntari
- 8' Adrian Ionuț Bălan
- 24' 0-1 V. Raţă
- 32' Nicolae Carnat
- 45'+1 Anestis Nastos
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sefer ▼ C. Hlistei
- 49' Adam Nemec
- 50' Gabriel Tamaş
- 54' ▲ A. Stahl ▼ N. Cârnat
- 56' Cristian Ionuț Costin
- 68' ▲ Y. Bnou Marzouk ▼ R. Ilie
- 76' ▲ B. Barbu ▼ A. Nastos
- 78' Younes Bnou Marzouk
- 78' ▲ V. Angelov ▼ A. Nemec
- 79' ▲ U. Meleke ▼ I. Gheorghe
- 86' Cristian Ionuț Costin
- 86' Cristian Ionuț Costin
- 87' Claudiu Belu
- 89' ▲ C. Achim ▼ Marcelo Lopes
- 90'+2 Júnior Morais
- 90'+4 ▲ Hélder Tavares ▼ V. Raţă
- FT0-1
Đội hình
- 31H. Moldovan
- 30A. Dandea
- 27D. Grigore
- 11Júnior Morais
- 77C. Belu-Iordache
- 2A. Nastos ▼ 76'
- 4L. Crepulja
- 94C. Hlistei ▼ 46'
- 10R. Ilie ▼ 68'
- 9A. Bălan
- 8N. Cârnat ▼ 54'
Dự bị 9
- 7A. Sefer ▲ 46'
- 29A. Stahl ▲ 54'
- 57Y. Bnou Marzouk ▲ 68'
- 21B. Barbu ▲ 76'
- 13P. Goge
- 90V. Drăghia
- 17Ș. Pănoiu
- 33R. Costin
- 3L. Florică
- 71M. Popa
- 30G. Tamaș
- 5I. Armaș
- 6M. Briceag
- 24Ricardinho
- 98C. Costin
- 66L. Droppa
- 22V. Raţă ▼ 90'
- 8I. Gheorghe ▼ 79'
- 77A. Nemec ▼ 78'
- 14Marcelo Lopes ▼ 89'
Dự bị 9
- 19V. Angelov ▲ 78'
- 3U. Meleke ▲ 79'
- 2C. Achim ▲ 89'
- 18Hélder Tavares ▲ 90'
- 33V. Neacşu
- 23A. Vlad
- 21A. Ilie
- 80L. Fülöp
- 9D. Paraschiv
Thống kê
06⚑11
⚑241
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
7Trúng đích4
7Chệch đích6
11Phạt góc2
0Việt vị3
17Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 16 | +32 | 76 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 55 - 29 | +26 | 54 | |
| 5 | 30 | 42 - 21 | +21 | 48 | |
| 6 | 10 | 3 - 26 | -23 | 27 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 33 - 28 | +5 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 31 | +3 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 20 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 29 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 23 - 23 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 19 - 36 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 66 | -42 | 17 | |
| 15 | 30 | 21 - 64 | -43 | 14 | |
| 16 | 30 | 21 - 46 | -25 | 2 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu54
76Ghi được64
53Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai35