FC Voluntari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

FC Voluntari vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 1, Rapid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
S. Colțescu
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
LWDWW Rapid
  1. HT0-0
  2. 55' Alexandru Ioniță
  3. 58' A. Mățan V. Costache
  4. 60' 0-1 M. Dugandžić · A. Ioniță
  5. 62' Vadim Rață
  6. 68' Marcelo Lopes L. Droppa
  7. 68' D. Florea V. Damaşcan
  8. 70' Hélder Tavares M. Răduț
  9. 77' G. Merloi C. Costin
  10. 77' J. Papeau A. Ioniță
  11. 88' Cristian Merloi
  12. 90'+3 Ș. Pănoiu A. Sefer
  13. FT0-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 2C. Achim
  3. 5I. Armaș
  4. 19S. Marrone
  5. 24Ricardinho
  6. 98C. Costin ▼ 77'
  7. 6L. Droppa ▼ 68'
  8. 8M. Răduț ▼ 70'
  9. 22V. Raţă
  10. 77A. Nemec
  11. 9V. Damaşcan ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 14Marcelo Lopes ▲ 68'
  2. 11D. Florea ▲ 68'
  3. 18Hélder Tavares ▲ 70'
  4. 10G. Merloi ▲ 77'
  5. 23A. Vlad
  6. 28V. Andreș
  7. 3U. Meleke
  8. 97N. Popescu
  9. 12V. Rîmniceanu
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mutu
  1. 31H. Moldovan
  2. 19R. Onea
  3. 21D. Grigore
  4. 22C. Săpunaru
  5. 13Júnior Morais
  6. 23A. Albu
  7. 14M. Käit
  8. 7A. Sefer ▼ 90'
  9. 10A. Ioniță ▼ 77'
  10. 9V. Costache ▼ 58'
  11. 45M. Dugandžić

Dự bị 9

  1. 28A. Mățan ▲ 58'
  2. 96J. Papeau ▲ 77'
  3. 17Ș. Pănoiu ▲ 90'
  4. 5C. Ignat
  5. 4L. Crepulja
  6. 6P. Iacob
  7. 8A. Ciobanu
  8. 15D. Dussaut
  9. 90V. Drăghia

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
65Ghi được72
59Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu