Al Duhail SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shahaniya

Al Duhail SC vs Al Shahaniya

Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 1-1 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 4, Al Shahaniya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
Phong độ
WWDDD Al Duhail SC
WLWLD Al Shahaniya
  1. 19' Amidou Doumbouya
  2. 21' Abdullah Alsulaiti
  3. 21' Mohamed Al Aeldin
  4. 40' Jean-Charles Castelletto
  5. 41' Zvonimir Šarlija
  6. 45' Tahsin Jamshid Sekou Oumar Yansané
  7. HT0-0
  8. 59' Bahaa Ellethy Mohamed Al Aeldin
  9. 62' 0-1 Jawad El Jemili
  10. 73' Yousef·Hani Ballan Mohamed Abdelfatah Surag
  11. 81' Jawad El Jemili
  12. 86' Mohamed Sayyar Jawad El Jemili
  13. 87' Khaled Muftah Abdullah Alsulaiti
  14. 90' Lucas Tuta
  15. 90'+1 Malik Majed Hassan Mubarak Shanan Hamza
  16. 90'+6 Boubakary Soumaré 1-1
  17. 90'+9 Marc Muniesa
  18. FT1-1

Đội hình

Al Duhail SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Belmadi
  1. 1Salah Zakaria 6.8
  2. 22I. Bamba 6.4
  3. 3Lucas Tuta 6.5
  4. 21J. Castelletto 6.6
  5. 30A. Doumbouya 6.3
  6. 23Assim Madibo 6.7
  7. 6M. Verratti 7.0
  8. 8Mubarak Shanan Hamza ▼ 90' 6.3
  9. 24B. Soumaré 7.7
  10. 19Almoez Ali 6.6
  11. 7S. Yansané ▼ 45' 6.4

Dự bị 9

  1. 94Awad Ashraf Awad Osman
  2. 26Fahad Baker
  3. 97A. Belmadi
  4. 36Adam Riyad Fraikh
  5. 87Malik Majed Hassan ▲ 90' 0
  6. 11Tahsin Jamshid ▲ 45' 7.1
  7. 76Y. A. El Ajami
  8. 44Omar Gamal Gad
  9. 74Hamada Mosabah Ghazy
Al Shahaniya Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Younes Ali
  1. 99Shehab Ellethy 7.0
  2. 2A. Mohamed 5.8
  3. 31Z. Šarlija 6.0
  4. 5Muniesa 6.1
  5. 19Abdulla Al Sulaiti 6.0
  6. 21Mohamed Surag ▼ 73' 6.5
  7. 27I. Diallo 6.5
  8. 6Álvaro Sanz 6.7
  9. 11Jawad El Jemili ▼ 86' 7.7
  10. 9A. Traoré 6.8
  11. 10F. Antonucci 6.6

Dự bị 12

  1. 4Mohamed Sayyar ▲ 86' 6.2
  2. 88Moameen Mutasem
  3. 32Khalid Muftah ▲ 87' 6.4
  4. 16Mohamed Abdallah
  5. 77Yousef Hani Ballan ▲ 73' 6.4
  6. 7A. Mussed
  7. 23Mohamed Saeed
  8. 18A. Al Sulimane
  9. 3Bahaa Ellithi 6.2
  10. 8A. Meherzi
  11. 20Ali Qadry
  12. 81Lucas Gabriel Ribeiro Firmo

Thống kê

037
250
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
7Phạt góc2
3Việt vị0
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
536Chuyền bóng312
459Chuyền chính xác241

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
4 19 - 7 +12 12
2
Al-Rayyan SC
4 7 - 2 +5 10
3
Al Shamal
4 10 - 6 +4 8
4
Al-Arabi SC (Qatar)
4 5 - 3 +2 6
5
Al Duhail SC
4 5 - 3 +2 6
6
Lusail City
4 7 - 4 +3 5
7
Al Shahaniya
4 7 - 9 -2 4
8
Al Ahli Doha
4 5 - 9 -4 4
9
Al-Gharafa SC
4 4 - 8 -4 4
10
Qatar SC
4 4 - 9 -5 2
11
Al Wakrah
4 4 - 9 -5 2
12
Al-Sailiya
4 5 - 13 -8 0
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2

So sánh

4Trận đấu4
5Ghi được7
3Thủng lưới9
1.25Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới0
0Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu