Al Duhail SC vs Al Shahaniya
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 3-1 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 4, Al Shahaniya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Trọng tài
- Khamis Al Marri
- Phong độ
- WWDDD Al Duhail SC
- WLWLD Al Shahaniya
- 4' Han Kwang-Song 1-0
- 20' A. O. Madibo
- 36' 1-1 A. Akaïchi
- HT1-1
- 50' Karim Boudiaf 2-1
- 54' E. Junior
- 65' ▲ Abdulrahman Fahmi Moustafa ▼ Abdullah Abdulsalam
- 66' ▲ Saad Hussein ▼ Al Doukkali
- 77' ▲ Khalid Mohammed ▼ Han Kwang-Song
- 81' Edmilson Junior 3-1
- 82' ▲ Saoud Farhan Al-anazi ▼ Saleh Al-Yeri
- 88' ▲ Nasser Al Yazidi ▼ Edmilson Junior
- 88' ▲ Abdullah Khalid ▼ Anas Elfadil Ahmed
- FT3-1
Đội hình
- 1Mohammed Al Bakri
- 2Mohammed Musa
- 6Ahmed Yasser
- 18Sultan Al-Braik
- 12Karim Boudiaf
- 10Edmilson Junior ▼ 88'
- 23Assim Madibo
- 27Abdullah Abdulsalam ▼ 65'
- 20Ali Hassan Afif
- 29Mohammed Muntari
- 9Han Kwang-Song ▼ 77'
Dự bị 7
- 97Abdulrahman Fahmi Moustafa ▲ 65'
- 22Khalid Mohammed ▲ 77'
- 11Nasser Al Yazidi ▲ 88'
- 13Hazem Shehata
- 31Mohammed Khaled
- 38L. Madjer
- 40Amine Lecomte-Addani
- 12Ebrahim Mordou
- 5Álvaro Mejía
- 14Reda Shanbah
- 10R. Rezaeian
- 4Saleh Al-Yeri ▼ 82'
- 28Anas Elfadil Ahmed ▼ 88'
- 8N. de Jong
- 6Mustafa Jalal
- 56Al Doukkali ▼ 66'
- 90A. Akaïchi
- 11J. Kessé
Dự bị 7
- 20Saad Hussein ▲ 66'
- 95Saoud Farhan Al-anazi ▲ 82'
- 17Abdullah Khalid ▲ 88'
- 2Abdullah Ali Almisaiki
- 18Abdulla Hamad
- 19Abulrahman Naji Al-Jael
- 92Adel Al Omari
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 16 | +22 | 52 | |
| 2 | 22 | 40 - 15 | +25 | 51 | |
| 3 | 22 | 51 - 29 | +22 | 45 | |
| 4 | 22 | 34 - 29 | +5 | 36 | |
| 5 | 22 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 27 | |
| 7 | 22 | 28 - 28 | 0 | 26 | |
| 8 | 22 | 18 - 26 | -8 | 20 | |
| 9 | 22 | 24 - 36 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 37 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 43 | -19 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu27
57Ghi được26
42Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai14