Al Duhail SC vs Al Shahaniya
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 2-1 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 4, Al Shahaniya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 17
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- WWDDD Al Duhail SC
- WLWLD Al Shahaniya
- -5' Ghanem Al Minhali
- -5' Yousef Hani Ballan
- 10' Lucas Veríssimo
- HT0-0
- 46' M. Olunga · Salah Zakaria 1-0
- 48' ▲ F. Antonucci ▼ Muniesa
- 65' 1-1 P. van Amersfoort11m
- 70' Karim Boudiaf · B. Bourigeaud 2-1
- 72' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ Lucas Veríssimo
- 79' ▲ Moameen Mutasem ▼ Lotfi Madjer
- 79' ▲ Abdulrahman Mussed ▼ Ali El Amri
- 87' Mohammed Ibrahim
- 90'+8 Francesco Antonucci
- 90'+11 ▲ Ahmed El Sayed ▼ Luis Alberto
- 90'+4 ▲ Abdullah Al Ahrak ▼ H. Ziyech
- 90'+1 ▲ Mohammad Ismail Abu Shanab ▼ Yousef Hani Ballan
- FT2-1
Đội hình
- 1Salah Zakaria ⇢ 8.7
- 5Bassam Al Rawi 6.9
- 3Lucas Veríssimo ▼ 72' 6.2
- 2Youssef Ayman 6.5
- 24Homam El Amin 6.9
- 19B. Bourigeaud ⇢ 7.3
- 12Karim Boudiaf ⚽ 7.6
- 93H. Ziyech ▼ 90' 7.2
- 10Luis Alberto ▼ 90' 7.2
- 8Edmilson Junior 7.7
- 14M. Olunga ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 7Ismaeel Mohammad ▲ 72' 6.5
- 23Ahmed El Sayed ▲ 90'
- 20Abdullah Al Ahrak ▲ 90' 6.7
- 30B. Burke
- 25Mubarak Shanan
- 44Abedalaziz Ismail
- 38Jasim Sarour
- 77Ghanem Al Minhali
- 99Shehab Ellethy 7.5
- 2Mohammed Ibrahim 6.5
- 22S. van Beek 7.3
- 5Muniesa ▼ 48' 6.3
- 20Yousef Hani Ballan ▼ 90' 6.5
- 90A. Koroma 7.0
- 32Ali El Amri ▼ 79' 6.6
- 4Mohamed Sayyar 6.7
- 8Lotfi Madjer ▼ 79' 6.6
- 9P. van Amersfoort ⚽ 7.3
- 30Moaz El Wadia 7.0
Dự bị 12
- 10F. Antonucci ▲ 48' 6.5
- 88Moameen Mutasem ▲ 79' 6.5
- 7Abdulrahman Mussed ▲ 79' 6.5
- 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 90' 6.3
- 16Mohamed Abdellah
- 6Mustafa Jalal
- 27Nasser Al Ahrak
- 18Jaime Rubio
- 66Ali Mohammad
- 24Husam Hassunin El Said
- 17Abdullah Khalid Al Yazidi
- 11Abdulaziz Al Yahri
Thống kê
02⚑5
⚑511
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm10
7Trúng đích7
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc5
4Việt vị0
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua5
378Chuyền bóng375
307Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu28
80Ghi được36
41Thủng lưới52
1.95Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai16