Al Duhail SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Shahaniya

Al Duhail SC vs Al Shahaniya

Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 1-1 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 4, Al Shahaniya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 1
Phong độ
WWDDD Al Duhail SC
WLWLD Al Shahaniya
  1. 19' A. Boulbina
  2. 24' 0-1 P. van Amersfoort · M. Mutasem
  3. 40' B. Bourigeaud
  4. HT0-1
  5. 46' K. Boudiaf A. Al Ahrak
  6. 52' K. Boudiaf · B. Bourigeaud 1-1
  7. 66' M. Al Wadie L. Madjer
  8. 66' F. Antonucci J. El Jemili
  9. 70' I. Bamba
  10. 79' I. Mohammed B. Bourigeaud
  11. 82' A. Sanz A. Koroma
  12. 82' A. Mussed M. Mutasem
  13. 83' D. Diakite
  14. 87' T. Jamshid A. Boulbina
  15. 90'+1 M. Hamza Edmilson Junior
  16. FT1-1

Đội hình

Al Duhail SC HLV: Djamel Belmadi
  1. 1S. Zakaria
  2. 5B. Al Rawi
  3. 24H. Al Amin
  4. 6M. Verratti
  5. 21J. Castelletto
  6. 22I. Bamba
  7. 8Edmilson Junior ▼ 90'
  8. 19B. Bourigeaud ▼ 79'
  9. 9K. Piatek
  10. 20A. Al Ahrak ▼ 46'
  11. 77A. Boulbina ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 30B. Burke
  2. 96A. Hassan
  3. 3Tuta
  4. 4Y. Aymen
  5. 7I. Mohammed ▲ 79'
  6. 12K. Boudiaf ▲ 46'
  7. 14G. Al Minhali
  8. 17Y. Sabaly
  9. 25M. Hamza ▲ 90'
  10. 81T. Jamshid ▲ 87'
  11. 45M. Aiash
Al Shahaniya HLV: Santiago Denia
  1. 99S. Ellethy
  2. 77Y. Al Raeesi
  3. 5M. Muniesa
  4. 4M. Sayyar
  5. 22S. van Beek
  6. 3D. Diakite
  7. 90A. Koroma ▼ 82'
  8. 88M. Mutasem ▼ 82'
  9. 9P. van Amersfoort
  10. 21J. El Jemili ▼ 66'
  11. 8L. Madjer ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 16M. Kadik
  2. 12E. Mordou
  3. 66A. Mohammad
  4. 30M. Al Wadie ▲ 66'
  5. 24H. Kamal
  6. 44A. Jorge
  7. 17K. Al Yazidi
  8. 10F. Antonucci ▲ 66'
  9. 27A. Mohammed
  10. 6A. Sanz ▲ 82'
  11. 79A. Al Muhannadi
  12. 7A. Mussed ▲ 82'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu26
67Ghi được29
54Thủng lưới44
1.91Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu