Al Shahaniya
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Duhail SC

Al Shahaniya vs Al Duhail SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 2-1 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 1, hòa 4, Al Duhail SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
Phong độ
WLWLD Al Shahaniya
WWDDD Al Duhail SC
  1. 20' P. van Amersfoort · F. Antonucci 1-0
  2. 32' P. van Amersfoort · F. Antonucci 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' Naif Al-Hadhrami
  5. 57' Karim Boudiaf I. Diallo
  6. 61' Mustafa Jalal Ali El Amri
  7. 72' Benjamin Bourigeaud
  8. 74' 2-1 M. Olunga · Edmilson Junior
  9. 77' Abdullah Khalid Al Yazidi Naif Al Hadrami
  10. 77' Abdulrahman Mussed Lotfi Madjer
  11. 84' Almoez Ali
  12. 84' Almoez Ali
  13. 88' Mohammad Ismail Abu Shanab F. Antonucci
  14. 90'+5 Mohammad Abu Shanab
  15. 90'+5 Karim Boudiaf
  16. 90'+1 Abdullah Al Ahrak Almoez Ali
  17. FT2-1

Đội hình

Al Shahaniya Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Álvaro Mejía
  1. 99Shehab Ellethy 9.2
  2. 2Mohammed Ibrahim 7.2
  3. 22S. van Beek 7.2
  4. 4Mohamed Sayyar 6.7
  5. 24Husam Hassunin El Said 6.9
  6. 90A. Koroma 7.6
  7. 88Naif Al Hadrami ▼ 77' 6.3
  8. 32Ali El Amri ▼ 61' 7.2
  9. 8Lotfi Madjer ▼ 77' 7.2
  10. 9P. van Amersfoort ⚽2 8.9
  11. 10F. Antonucci ⇢2 ▼ 88' 8.2

Dự bị 11

  1. 6Mustafa Jalal ▲ 61' 6.2
  2. 17Abdullah Khalid Al Yazidi ▲ 77' 6.7
  3. 7Abdulrahman Mussed ▲ 77' 6.6
  4. 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 88' 6.5
  5. 15Ebrahim Abdo
  6. 18Jaime Rubio
  7. 16Mohamed Abdellah
  8. 3Bandar Naser Badr
  9. 11Abdulaziz Al Yahri
  10. 12Ebrahim Mordou
  11. 66Ali Mohammad
Al Duhail SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Galtier
  1. 1Salah Zakaria 6.5
  2. 7Ismaeel Mohammad 7.2
  3. 3Lucas Veríssimo 7.2
  4. 22I. Bamba 6.6
  5. 18Sultan Al Brake 6.5
  6. 19B. Bourigeaud 7.6
  7. 27I. Diallo ▼ 57' 6.9
  8. 11Almoez Ali ▼ 90' 6.9
  9. 10Luis Alberto 7.6
  10. 8Edmilson Junior 9.2
  11. 14M. Olunga 8.2

Dự bị 8

  1. 12Karim Boudiaf ▲ 57' 7.0
  2. 20Abdullah Al Ahrak ▲ 90' 6.9
  3. 96Amir Hassan
  4. 29Rashid Al Abdulla
  5. 4Mohammed Aiash
  6. 25Mubarak Shanan
  7. 44Abedalaziz Ismail
  8. 30B. Burke

Thống kê

022
2130
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm34
5Trúng đích12
5Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm24
9Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn9
2Phạt góc21
1Việt vị3
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
11Cứu thua3
291Chuyền bóng543
225Chuyền chính xác490
77%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu41
36Ghi được80
52Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.95
4Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu