Al Shahaniya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Duhail SC

Al Shahaniya vs Al Duhail SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 0-0 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 1, hòa 4, Al Duhail SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
Phong độ
WLWLD Al Shahaniya
WWDDD Al Duhail SC
  1. 6' Ismael Mohammed
  2. 9' Moameen Mutasem
  3. 16' Mohammed Ibrahim
  4. HT0-0
  5. 54' Edmilson Junior
  6. 55' Edmilson Junior
  7. 69' H. Al Amin Luis Alberto
  8. 75' M. Al Wadie M. Mutasem
  9. 76' F. Antonucci J. El Jemili
  10. 87' Krzysztof Piątek
  11. 90'+5 M. Balah P. van Amersfoort
  12. FT0-0

Đội hình

Al Shahaniya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Santiago Denia
  1. 99S. Ellethy 6.9
  2. 2Simo
  3. 22S. van Beek 8.0
  4. 5M. Muniesa 7.6
  5. 32K. Muftah 7.2
  6. 6A. Sanz 7.0
  7. 4M. Sayyar 6.9
  8. 8L. Madjer 6.3
  9. 88M. Mutasem ▼ 75' 6.6
  10. 21J. El Jemili ▼ 76' 7.5
  11. 9P. van Amersfoort ▼ 90' 6.2

Dự bị 12

  1. 16M. Kadik
  2. 3D. Diakite
  3. 30M. Al Wadie ▲ 75'
  4. 77Y. Al Raeesi
  5. 24H. Kamal
  6. 44A. Jorge
  7. 20O. Al Emadi
  8. 17K. Al Yazidi
  9. 10F. Antonucci ▲ 76' 6.5
  10. 7A. Mussed
  11. 19M. Balah ▲ 90'
  12. 96M. Al Raeesi
Al Duhail SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Djamel Belmadi
  1. 1S. Zakaria 7.3
  2. 17Y. Sabaly 7.0
  3. 21J. Castelletto 7.2
  4. 22I. Bamba 7.9
  5. 18S. Al Brake 7.3
  6. 19B. Bourigeaud 7.3
  7. 15Luiz Ceara 7.2
  8. 7I. Mohammed 6.2
  9. 10Luis Alberto ▼ 69' 6.7
  10. 8Edmilson Junior 6.6
  11. 9K. Piatek 6.3

Dự bị 9

  1. 13G. El Sharkawy
  2. 30B. Burke
  3. 4Y. Aymen
  4. 14G. Al Minhali
  5. 20A. Al Ahrak
  6. 24H. Al Amin ▲ 69' 6.6
  7. 36A. Friakh
  8. 76M. Yazan
  9. 92M. Babli

Thống kê

022
430
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
316Chuyền bóng532
249Chuyền chính xác460
79%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu35
29Ghi được67
44Thủng lưới54
1.12Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu