Al Shahaniya vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 0-1 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 1, hòa 4, Al Duhail SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 5
- Trọng tài
- Abdulrahman Al Marri
- Phong độ
- WLWLD Al Shahaniya
- WWDDD Al Duhail SC
- 22' 0-1 Karim Boudiaf
- 27' A. Ferydoon
- 34' ▲ Y. Msakni ▼ Assim Madibo
- 35' ▲ Al Doukkali ▼ Saleh Al-Yeri
- 37' A. Almoez
- 45' ▲ Rabh Boussafi ▼ Ismaeel Mohammad
- HT0-1
- 76' ▲ Abdulrahman Almedheki ▼ Ali Farydoon
- 85' ▲ Ali Jasimi ▼ Ahmed Yasser
- 88' R. Rezaeian
- FT0-1
Đội hình
- 1Khalifa Al Dosari
- 5Álvaro Mejía
- 14Reda Shanbah
- 10R. Rezaeian
- 20Saad Hussein
- 4Saleh Al-Yeri ▼ 35'
- 28Anas Elfadil Ahmed
- 8N. de Jong
- 6Mustafa Jalal
- 11J. Kessé
- 9Ali Farydoon ▼ 76'
Dự bị 7
- 56Al Doukkali ▲ 35'
- 70Abdulrahman Almedheki ▲ 76'
- 12Ebrahim Mordou
- 39Mesaad Ali Al Hamad
- 44Younes Yaqoub
- 2Abdullah Ali Almisaiki
- 33Nasser Jalal
- 40Amine Lecomte-Addani
- 4M. Benatia
- 6Ahmed Yasser ▼ 85'
- 14Fahad Al-Keldi
- 12Karim Boudiaf
- 8Luiz Ceará
- 23Assim Madibo ▼ 34'
- 5Bassam Hisham
- 7Ismaeel Mohammad ▼ 45'
- 29Mohammed Muntari
- 19Almoez Ali
Dự bị 7
- 28Y. Msakni ▲ 34'
- 16Rabh Boussafi ▲ 45'
- 3Ali Jasimi ▲ 85'
- 1Mohammed Al Bakri
- 17Khalid Mohammed
- 30Khaled Mansour
- 26Noor Rahman
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 16 | +22 | 52 | |
| 2 | 22 | 40 - 15 | +25 | 51 | |
| 3 | 22 | 51 - 29 | +22 | 45 | |
| 4 | 22 | 34 - 29 | +5 | 36 | |
| 5 | 22 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 27 | |
| 7 | 22 | 28 - 28 | 0 | 26 | |
| 8 | 22 | 18 - 26 | -8 | 20 | |
| 9 | 22 | 24 - 36 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 37 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 43 | -19 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu35
26Ghi được57
53Thủng lưới42
0.96Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai34