Al Ahli Doha
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Qatar SC

Al Ahli Doha vs Qatar SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 1-0 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 5, hòa 0, Qatar SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 3
Sân vận động
Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
Phong độ
LDLDW Al Ahli Doha
WLDLL Qatar SC
  1. 10' Bartolomé Márquez López
  2. 11' Eisa Palangi
  3. 12' Eisa Palangi
  4. 17' Akwasi Addai Bruno Tabata
  5. 18' Yaseen Lafrid Mohamed Mushrinn
  6. 45' Joao Pedro
  7. 45' Ayoub Amraoui Zinedine Sassi
  8. HT0-0
  9. 56' Nasir Baksh Akwasi Addai
  10. 66' Ismaeel Mohammad
  11. 66' Anas Hanafy Ali Saoudi
  12. 69' Younis Hussein Abdelrahman Ismaeel Mohammad
  13. 82' Younis Hussein Abdelrahman 1-0
  14. 90'+3 Mohammed Abdulla Al-Ishaq Erik Expósito
  15. 90'+5 Mohammed Abdulla Al-Ishaq
  16. FT1-0

Đội hình

Al Ahli Doha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Borja Jiménez
  1. 13Mohamed Lingliz 6.7
  2. 41Ahmed Reyed 7.3
  3. 49Z. Sassi ▼ 45' 7.0
  4. 16R. Tihi 7.1
  5. 12Ghanem Al Minhali 7.3
  6. 77Ismaeel Mohammad ▼ 69' 6.2
  7. 27B. Bourigeaud 7.2
  8. 33D. Fettouhi 6.8
  9. 7J. Draxler 7.2
  10. 10Erik Expósito ▼ 90' 6.5
  11. 14M. Vlap 6.4

Dự bị 9

  1. 5W. Troost-Ekong
  2. 8Talal Al Shila
  3. 11Suhaib Gannan
  4. 20Hamad Mansour
  5. 70Younis Abdelrahman ▲ 69' 7.9
  6. 6Luiz Ceará
  7. 15Mohammed Abdulla Al-Ishaq ▲ 90' 0
  8. 88A. Amraoui ▲ 45' 6.8
  9. 25Hugo Hernandez Moya
Qatar SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tintín Márquez
  1. 17A. N. Mahmoud 8.6
  2. 21Abdullah Marafee 6.3
  3. 40S. F. Diouf 6.0
  4. 4A. Saoudi ▼ 66' 6.5
  5. 20Eisa Palangi 5.3
  6. 6Pau Prim 6.4
  7. 24N. Mason 6.3
  8. 18Mohamed Mushrinn ▼ 18' 6.3
  9. 10Tabata 6.7
  10. 9João Pedro 6.4
  11. 7F. Selemani 6.5

Dự bị 12

  1. 23Sebastián Soria
  2. 15K. Al-Obaidly
  3. 28A. Addai ▲ 17' 6.1
  4. 74S. Al Abbasi
  5. 33Adnan Saleh
  6. 66A. Q. Ayman Mohamed A.
  7. 2Nasir Baksh ▲ 56' 5.9
  8. 14Said Brahmi
  9. 44Anas Elfadil Ahmed 0
  10. 19Abdulrasheed Umaru
  11. 42Yaseen Lafrid ▲ 18' 6.6
  12. 12Ibrahim Masoud

Thống kê

019
321
57%Kiểm soát bóng43%
28Dứt điểm9
12Trúng đích2
9Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
9Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua11
560Chuyền bóng172
502Chuyền chính xác106

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
3 13 - 4 +9 9
2
Al Shamal
3 9 - 5 +4 7
3
Al-Rayyan SC
3 4 - 2 +2 7
4
Al-Arabi SC (Qatar)
3 5 - 3 +2 5
5
Al Duhail SC
3 4 - 2 +2 5
6
Lusail City
3 7 - 4 +3 4
7
Al Ahli Doha
3 5 - 6 -1 4
8
Al Shahaniya
3 6 - 8 -2 3
9
Al-Gharafa SC
3 4 - 8 -4 3
10
Qatar SC
3 4 - 9 -5 1
11
Al Wakrah
3 3 - 8 -5 1
12
Al-Sailiya
3 2 - 7 -5 0
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2

So sánh

5Trận đấu3
8Ghi được4
12Thủng lưới9
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu