Al Ahli Doha vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 2-4 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 5, hòa 0, Qatar SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
- Phong độ
- LDLDW Al Ahli Doha
- WLDLL Qatar SC
- -5' Mohamed Al Rabiei
- 4' 0-1 R. Danzabe
- 16' 0-2 Tabata · R. Danzabe
- HT0-2
- 46' ▲ J. Draxler ▼ Ali Qadry
- 46' ▲ Abdulrasheed Umaru ▼ Mohammed Abdulla Al-Ishaq
- 58' 0-3 B. Malango · Bashar Rasan
- 61' ▲ Moataz Bostami ▼ Youssef Mohamed Ali
- 61' ▲ Abdullah Alahrak ▼ Javi Martínez
- 62' J. Draxler · N. Sliti 1-3
- 63' ▲ Yazan Al Naimat ▼ Ahmad Al Sebai
- 66' J. Draxler 2-3
- 73' Robin Tihi
- 73' Ben Malango
- 77' ▲ Mohammed Emad Aiash ▼ R. Tihi
- 79' ▲ Abdulrahman Al Korbi ▼ Abdullah Alahrak
- 85' ▲ Navid Mohammad Doozandeh ▼ S. Yansané
- 89' ▲ Sebastián Soria ▼ B. Malango
- 90'+2 Mohamed Ayash
- 90'+8 Badr Benoun
- 90'+6 Ali Karami
- 90'+4 Moataz Bostami
- 90' 2-4 R. Danzabe · Bashar Rasan
- FT2-4
Đội hình
- 1Yazan Naim
- 21Mohammed Abdulla Al-Ishaq ▼ 46'
- 5D. Arboleda
- 16R. Tihi ▼ 77'
- 18Jassem Mohammed
- 8I. Doumbia
- 9Ali Qadry ▼ 46'
- 22Al Doukali Al Sayed
- 12Ahmad Al Sebai ▼ 63'
- 10N. Sliti
- 17S. Yansané ▼ 85'
Dự bị 12
- 7J. Draxler ▲ 46'
- 23Abdulrasheed Umaru ▲ 46'
- 11Yazan Al Naimat ▲ 63'
- 15Mohammed Emad Aiash ▲ 77'
- 32Navid Mohammad Doozandeh ▲ 85'
- 35Marwan Badreldin
- 2Eissa El Nagar
- 4Talal Abdulla Bahzad
- 13Mohamed Lingliz
- 26Yaseen Lafrid
- 33Yass Ali Jeera
- 44Laith Dalloul
- 31Motasem Al Bustami
- 18Ali Malolah
- 13B. Benoun
- 32Ibrahim Majid
- 20Eisa Ahmed
- 8Javi Martínez ▼ 61'
- 7Tabata
- 5R. Danzabe
- 27Youssef Mohamed Ali ▼ 61'
- 10Bashar Rasan
- 28B. Malango ▼ 89'
Dự bị 12
- 14Moataz Bostami ▲ 61'
- 6Abdullah Alahrak ▲ 61'
- 16Abdulrahman Al Korbi ▲ 79'
- 23Sebastián Soria ▲ 89'
- 21Jassim Al Jalabi
- 70Ahmed Al Saadi
- 17Khalid Mahmoudi
- 12Nasir Baksh
- 15Abdallah Al Muftah
- 2Mohamed Al Rabiei
- 33Adnan Saleh
- 11Ali Awad
Thống kê
02⚑3
⚑650
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm8
2Trúng đích7
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
3Cứu thua0
478Chuyền bóng339
395Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
56Ghi được48
73Thủng lưới62
1.81Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai25