Qatar SC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahli Doha

Qatar SC vs Al Ahli Doha

Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 1-3 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 5, hòa 0, Al Ahli Doha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 17
Phong độ
WLDLL Qatar SC
LDLDW Al Ahli Doha
  1. 42' 0-1 J. Draxler
  2. 44' Jassem Al Sharshani
  3. 45'+5 Jassem Al Sharshani
  4. HT0-1
  5. 61' Ahmad Al Sebai Jassem Al Sharshani
  6. 63' R. Danzabe Youssef Mohamed Ali
  7. 63' Ali Awad Ali Malolah
  8. 64' Javi Martínez · Tabata 1-1
  9. 66' Ben Malango
  10. 68' Mohamed Ayash
  11. 76' Sebastián Soria Y. Boli
  12. 76' Eisa Ahmed Khalid Mahmoudi
  13. 80' Islam Yassine Yaseen Lafrid
  14. 85' Bruno Tabata
  15. 85' Ahmad Sebaie
  16. 86' Jassim Al Jalabi B. Malango
  17. 88' Eissa El Nagar Navid Mohammad Doozandeh
  18. 90' Eissa Abdelbaset Elnagar
  19. 90' 1-2 Eissa El Nagar · J. Draxler
  20. 90'+10 1-3 0 Yazan Al Naimat · S. Yansané
  21. FT1-3

Đội hình

Qatar SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Hélio Sousa
  1. 74Sataa Al Abbasi 6.5
  2. 18Ali Malolah ▼ 63' 6.9
  3. 13B. Benoun 6.7
  4. 32Ibrahim Majid 7.2
  5. 17Khalid Mahmoudi ▼ 76' 6.9
  6. 8Javi Martínez 7.9
  7. 7Tabata 7.2
  8. 6Abdullah Alahrak 6.9
  9. 27Youssef Mohamed Ali ▼ 63' 6.7
  10. 10Y. Boli ▼ 76' 6.7
  11. 28B. Malango ▼ 86' 7.3

Dự bị 12

  1. 5R. Danzabe ▲ 63' 6.3
  2. 11Ali Awad ▲ 63' 6.3
  3. 23Sebastián Soria ▲ 76' 6.7
  4. 20Eisa Ahmed ▲ 76' 6.3
  5. 21Jassim Al Jalabi ▲ 86' 6.6
  6. 33Adnan Saleh
  7. 70Ahmed Al Saadi
  8. 31Motasem Al Bustami
  9. 16Abdulrahman Al Korbi
  10. 15Abdallah Al Muftah
  11. 2Mohamed Al Rabiei
  12. 12Nasir Baksh
Al Ahli Doha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pepa
  1. 35Marwan Badreldin 6.9
  2. 18Jassem Mohammed 6.9
  3. 15Mohammed Emad Aiash 6.2
  4. 16R. Tihi 6.9
  5. 26Yaseen Lafrid ▼ 80' 6.9
  6. 27Jassem Al Sharshani ▼ 61' 6.6
  7. 8I. Doumbia 7.0
  8. 7J. Draxler 8.6
  9. 17S. Yansané 6.6
  10. 11Yazan Al Naimat 7.9
  11. 32Navid Mohammad Doozandeh ▼ 88' 6.2

Dự bị 12

  1. 12Ahmad Al Sebai ▲ 61' 6.5
  2. 3Islam Yassine ▲ 80' 6.5
  3. 2Eissa El Nagar ▲ 88' 7.2
  4. 69Salam Rahma
  5. 33Yass Ali Jeera
  6. 21Mohammed Abdulla Al-Ishaq
  7. 88Mohsen Alipour
  8. 5R. Arias
  9. 25Eslam Abdelkader
  10. 13Mohamed Lingliz
  11. 31Ahmed Abdelrahim
  12. 37Mohamed Riad Moukrish

Thống kê

016
640
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc6
3Việt vị1
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
432Chuyền bóng356
341Chuyền chính xác278
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 65 - 21 +44 49
2
Al-Rayyan SC
22 50 - 26 +24 47
3
Al-Gharafa SC
22 53 - 36 +17 44
4
Al Wakrah
22 40 - 30 +10 38
5
Al-Arabi SC (Qatar)
22 42 - 38 +4 29
6
Al Duhail SC
22 42 - 45 -3 28
7
UMM Salal
22 32 - 37 -5 28
8
Qatar SC
22 39 - 47 -8 25
9
Al Shamal
22 28 - 37 -9 25
10
Al Ahli Doha
22 37 - 58 -21 23
11
Al-Markhiya
22 20 - 50 -30 18
12
Muaither SC
22 34 - 57 -23 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
48Ghi được56
62Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.81
2Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu