Al Ahli Doha vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 1-3 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 5, hòa 0, Qatar SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 14
- Sân vận động
- Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LDLDW Al Ahli Doha
- WLDLL Qatar SC
- 17' 0-1 M. Aiash
- 35' Suhaib Gannan
- HT0-1
- 47' Raoul Danzabe Sanda
- 48' 0-2 Joao Pedro · Yan
- 53' Naif Al-Hadhrami
- 59' ▲ E. Exposito ▼ A. Amraoui
- 59' ▲ M. Al Ishaq ▼ K. Mohammed
- 62' Islam Yaseen
- 62' ▲ I. Masoud ▼ R. Danzabe
- 68' ▲ H. Mohammed ▼ S. Gannan
- 68' ▲ Jassem Mohammed ▼ I. Yassine
- 72' 0-3 Joao Pedro · A. Al Ahrak
- 73' ▲ A. Ibrahim ▼ N. Al Hadhrami
- 76' Driss Fettouhi
- 76' Mohamed Emad Ayash
- 81' ▲ I. Diallo ▼ M. Vlap
- 84' ▲ N. Baksh ▼ M. Aiash
- 84' ▲ F. Russo ▼ Yan
- 87' D. Fettouhi · A. Reyed 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 35M. Badredlin 5.5
- 41A. Reyed ⇢ 6.0
- 5W. Troost-Ekong 6.5
- 88A. Amraoui ▼ 59' 6.3
- 3I. Yassine ▼ 68' 6.5
- 8D. Fettouhi ⚽ 8.0
- 33K. Mohammed ▼ 59' 6.5
- 29S. Gannan ▼ 68' 6.2
- 14M. Vlap ▼ 81' 6.9
- 7J. Draxler 7.9
- 9S. Yansane 6.2
Dự bị 12
- 1Y. Naim
- 99A. Hussien
- 4T. Ali
- 12H. Mohammed ▲ 68' 6.3
- 6I. Diallo ▲ 81' 6.6
- 10E. Exposito ▲ 59' 6.7
- 15A. Shahabi
- 17O. Alawi
- 24A. Doumbouya
- 70Y. Abdelrahman
- 18Jassem Mohammed ▲ 68' 6.2
- 21M. Al Ishaq ▲ 59' 6.3
- 17A. N. Mahmoud 6.7
- 15M. Aiash ▼ 84'
- 40S. F. Diouf 6.7
- 24N. Mason 6.9
- 20E. Palangi
- 44N. Al Hadhrami ▼ 73' 6.3
- 14A. Al Ahrak ⇢ 6.9
- 6N. Al Rashdan 6.7
- 5R. Danzabe ▼ 62' 6.9
- 11Yan ⇢ ▼ 84' 6.9
- 9Joao Pedro ⚽2 9.2
Dự bị 12
- 31M. Al Bustami
- 74S. Al Abbasi
- 2N. Baksh ▲ 84' 6.2
- 3P. Kimpembe
- 7F. Selemani
- 12I. Masoud ▲ 62' 6.2
- 19A. Ibrahim ▲ 73' 6.3
- 21A. Sayyar
- 22F. Russo ▲ 84' 6.5
- 23S. Soria
- 30S. Brahmi
- 77M. Al Battat
Thống kê
03⚑5
⚑430
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm10
6Trúng đích6
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
619Chuyền bóng280
525Chuyền chính xác207
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu25
51Ghi được36
59Thủng lưới44
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai23