Qatar SC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahli Doha

Qatar SC vs Al Ahli Doha

Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 2-0 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 5, hòa 0, Al Ahli Doha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 3
Phong độ
WLDLL Qatar SC
LDLDW Al Ahli Doha
  1. HT0-0
  2. 50' S. F. Diouf
  3. 54' F. Selemani · L. Kalvach 1-0
  4. 56' N. Al Hadhrami
  5. 59' A. Al Muftah N. Al Hadhrami
  6. 59' Yan S. F. Diouf
  7. 60' Joao Pedro 2-0
  8. 65' E. Exposito I. Diallo
  9. 65' K. Mohammed I. Yassine
  10. 70' A. Saoudi
  11. 75' E. Palangi
  12. 75' S. Yansane D. Fettouhi
  13. 76' N. Baksh E. Palangi
  14. 79' S. Soria A. Al Rawi
  15. 84' E. Exposito
  16. 90'+2 E. Exposito
  17. FT2-0

Đội hình

Qatar SC HLV: Bartolome Marquez Lopez
  1. 17A. N. Mahmoud
  2. 77M. Al Battat
  3. 40S. F. Diouf ▼ 59'
  4. 4A. Saoudi
  5. 20E. Palangi ▼ 76'
  6. 5R. Danzabe
  7. 10A. Al Rawi ▼ 79'
  8. 8L. Kalvach
  9. 9Joao Pedro
  10. 44N. Al Hadhrami ▼ 59'
  11. 7F. Selemani

Dự bị 9

  1. 74S. Al Abbasi
  2. 33A. Ali
  3. 15A. Al Muftah ▲ 59'
  4. 2N. Baksh ▲ 76'
  5. 14M. Al Bistamy
  6. 30S. Brahmi
  7. 11Yan ▲ 59'
  8. 23S. Soria ▲ 79'
  9. 19A. Ibrahim
Al Ahli Doha HLV: Younes Ali
  1. 1Y. Naim
  2. 18Jassem Mohammed
  3. 3I. Yassine ▼ 65'
  4. 6I. Diallo ▼ 65'
  5. 16R. Tihi
  6. 88A. Amraoui
  7. 95N. Al Nasr
  8. 8D. Fettouhi ▼ 75'
  9. 7J. Draxler
  10. 14M. Vlap
  11. 29S. Gannan

Dự bị 12

  1. 35M. Badredlin
  2. 2E. Abdelbaset
  3. 4T. Ali
  4. 5M. Mitrovic
  5. 9S. Yansane ▲ 75'
  6. 10E. Exposito ▲ 65'
  7. 17O. Alawi
  8. 19M. Abdelkader
  9. 20H. Mansour
  10. 21M. Al Ishaq
  11. 27K. Mohammed ▲ 65'
  12. 70Y. Abdelrahman

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu35
36Ghi được51
44Thủng lưới59
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu