Qatar SC vs Al Ahli Doha
Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 0-1 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 5, hòa 0, Al Ahli Doha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
- Sân vận động
- Khalifa International Stadium, Ar-Rayyan
- Phong độ
- WLDLL Qatar SC
- LDLDW Al Ahli Doha
- HT0-0
- 56' ▲ Jassim Al Jalabi ▼ Ali Awad
- 69' 0-1 J. Draxler
- 72' ▲ Ali Malolah ▼ Sebastián Soria
- 73' ▲ Erik Expósito ▼ Abdulrahman Fahmi Moustafa
- 81' ▲ Ibrahim Majid ▼ Eisa Ahmed
- 81' ▲ Khalid Mahmoudi ▼ Nasir Baksh
- 90'+7 Javi Martínez
- 90'+4 ▲ Navid Mohammad Doozandeh ▼ J. Draxler
- 90'+6 ▲ Ahmad Al Sebai ▼ S. Yansané
- FT0-1
Đội hình
- 31Motasem Al Bustami 6.3
- 2Nasir Baksh ▼ 81' 6.9
- 13B. Benoun 6.6
- 88Javi Martínez 7.2
- 20Eisa Ahmed ▼ 81' 6.5
- 11Ali Awad ▼ 56' 6.3
- 5R. Danzabe 6.9
- 10Carlinhos 7.3
- 7M. Taabouni 6.9
- 28B. Malango 7.0
- 23Sebastián Soria ▼ 72' 6.9
Dự bị 10
- 21Jassim Al Jalabi ▲ 56' 6.9
- 18Ali Malolah ▲ 72' 6.9
- 32Ibrahim Majid ▲ 81' 6.9
- 17Khalid Mahmoudi ▲ 81' 6.7
- 15Abdallah Al Muftah
- 29Ali Ahmed Elgaili
- 33Adnan Saleh
- 26Muhammad Zidan
- 14Moataz Al Bistamy
- 27Youssef Mohamed Ali
- 35Marwan Badreldin 7.6
- 16R. Tihi 7.3
- 5M. Mitrović 7.3
- 6Bahaa Ellithi 7.2
- 18Jassem Mohammed 6.6
- 8I. Doumbia 7.0
- 33D. Fettouhi 7.5
- 3Islam Yassine 7.0
- 11Abdulrahman Fahmi Moustafa ▼ 73' 6.9
- 9S. Yansané ▼ 90' 7.2
- 7J. Draxler ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 12
- 10Erik Expósito ▲ 73' 6.3
- 32Navid Mohammad Doozandeh ▲ 90'
- 12Ahmad Al Sebai ▲ 90'
- 27Jassem Al Sharshani
- 25Eslam Abdelkader
- 4Talal Abdulla Bahzad
- 21Mohammed Abdulla Al Ishaq
- 24Ahmed Abdelrahim
- 26Yaseen Lafrid
- 1Yazan Naim
- 2Eissa El Nagar
- 30Ali Asghar Abadi
Thống kê
01⚑3
⚑300
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm6
5Trúng đích1
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Cứu thua5
400Chuyền bóng651
325Chuyền chính xác563
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
40Ghi được47
65Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30