Al Sadd SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 3-2 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 8, hòa 0, Al Shamal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
- Phong độ
- WWWWW Al Sadd SC
- LDWDW Al Shamal
- 20' A. Afif · Pedro Miguel 1-0
- 22' Roberto Firmino · Claudinho 2-0
- 30' Mohammed Waad
- 45'+5 Pedro Miguel
- HT2-0
- 49' Abdessamed Bounacer
- 56' ▲ M. Termanini ▼ N. Sliti
- 56' ▲ O. Mohamed ▼ M. Waad
- 65' 2-1 B. Bounedjah · A. Collado
- 68' Paulo Otavio · Giovani 3-1
- 73' ▲ M. Camara ▼ Paulo Otavio
- 73' ▲ A. Al Yazidi ▼ Giovani
- 75' Roberto Firmino
- 77' ▲ T. Seyam ▼ M. Khoder
- 77' ▲ P. Prim ▼ O. Ebrahimi
- 82' Alex Collado
- 85' Akram Afif
- 85' Jeison Murillo
- 85' 3-2 J. Murillo11m
- 88' ▲ A. Ounas ▼ J. Murillo
- 89' Michel Termanini
- 90'+3 Agustín Soria
- 90'+1 ▲ H. Ali ▼ A. Afif
- FT3-2
Đội hình
- 22M. Barsham 6.5
- 5T. Salman 6.3
- 2Pedro Miguel ⇢ 6.6
- 16B. Khoukhi 7.3
- 6Paulo Otavio ⚽ ▼ 73' 7.3
- 80A. Soria 6.2
- 33Claudinho ⇢ 7.3
- 21Giovani ⇢ ▼ 73' 7.2
- 9Roberto Firmino ⚽ 7.6
- 7A. Afif ⚽ ▼ 90' 8.6
- 19R. Mujica 6.2
Dự bị 12
- 1S. Al Sheeb
- 31Y. Abdullla
- 10H. Al Haydos
- 4M. Camara ▲ 73' 6.5
- 8A. Asad
- 24J. Dilrosun
- 13A. Al Yazidi ▲ 73' 6.0
- 29R. Saiss
- 23H. Ali ▲ 90'
- 66A. Bakri Al Ameen
- 3Y. El Hannach
- 93F. Almukahal
- 95B. Seck 6.5
- 70M. Khoder ▼ 77' 6.0
- 81A. Bounacer 5.6
- 24J. Murillo ⚽ ▼ 88' 6.7
- 2M. Awad 6.2
- 6O. Ebrahimi ▼ 77' 6.9
- 73M. Waad ▼ 56' 6.9
- 8A. Collado ⇢ 7.3
- 12M. Al Mannai 6.5
- 5N. Sliti ▼ 56' 6.9
- 11B. Bounedjah ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 45A. El Rady
- 4M. Termanini ▲ 56' 6.3
- 14O. Ali
- 7O. Mohamed ▲ 56' 6.5
- 32I. Majed
- 17T. Seyam ▲ 77' 6.3
- 10A. Ounas ▲ 88' 6.7
- 18A. Al Sulimane
- 72A. Tawfik
- 19F. Azadi
- 16P. Prim ▲ 77' 6.7
- 9A. Qadry
Thống kê
03⚑4
⚑531
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm17
6Trúng đích7
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc5
3Việt vị3
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
393Chuyền bóng329
327Chuyền chính xác274
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu26
81Ghi được44
56Thủng lưới37
2.25Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn15
53Hiệp hai26