Al Shamal vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 2-1 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 2, hòa 0, Al Sadd SC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 1
- Phong độ
- LDWDW Al Shamal
- WWWWW Al Sadd SC
- 3' Younes El Hannach
- 23' Baghdad Bounedjah
- 31' B. Bounedjah · Y. Belhanda 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ Giovani ▼ Musaab Khidir
- 67' ▲ Talal Al Shila ▼ Faisal Azadi
- 74' B. Bounedjah · J. Murillo 2-0
- 75' ▲ Moufak Awad ▼ Abdulaziz Mohammed
- 76' Talal Al-Shila
- 82' ▲ Suhaib Gannan ▼ Y. Belhanda
- 83' ▲ Mohammad Al Mannai ▼ Mahdi Salem
- 85' ▲ Yusuf Abdurisag ▼ Mohammed Waad
- 89' 2-1 J. Murillophản lưới
- 90'+11 Akram Afif11mhỏng 11m
- 90'+6 Akram Afif
- 90'+14 ▲ Abdullah Al Yazidi ▼ Pedro Miguel
- FT2-1
Đội hình
- 95B. Seck 7.3
- 3Y. El Hannach 6.3
- 24J. Murillo ⇢ 7.3
- 5M. Nani 7.2
- 47Fahad Waad 6.6
- 19Faisal Azadi ▼ 67' 6.3
- 6O. Ebrahimi 6.7
- 16Abdulaziz Mohammed ▼ 75' 6.5
- 10Y. Belhanda ⇢ ▼ 82' 7.3
- 44Mahdi Salem ▼ 83' 6.6
- 11B. Bounedjah ⚽2 7.9
Dự bị 12
- 8Talal Al Shila ▲ 67' 6.5
- 2Moufak Awad ▲ 75' 6.7
- 20Suhaib Gannan ▲ 82' 6.5
- 12Mohammad Al Mannai ▲ 83' 6.2
- 22Al Doukali Al Sayed
- 15Jassim Al Mehairi
- 7M. Omar
- 13Marawan Brimil
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 17Ali Said
- 21Mohamed Abdellah
- 45Abdullah El Rady
- 22Meshaal Barsham 6.7
- 2Pedro Miguel ▼ 90' 7.9
- 16Boualem Khoukhi 6.9
- 5Tarek Salman 6.5
- 6Paulo Otávio 6.6
- 8Ali Asad 7.2
- 7Mohammed Waad ▼ 85' 7.2
- 70Musaab Khidir ▼ 60' 6.9
- 18Guilherme 7.2
- 19Rafa Mújica 6.2
- 84Akram Afif 7.3
Dự bị 10
- 21Giovani ▲ 60' 7.2
- 9Yusuf Abdurisag ▲ 85' 6.3
- 13Abdullah Al Yazidi ▲ 90'
- 3Ahmed Sayyar
- 66Abdulrahman Al Ameen
- 81A. Bounacer
- 1Saad Al Sheeb
- 37Ahmed Suhail
- 31Youssef Abdullah
- 23Hashim Ali
Thống kê
03⚑3
⚑800
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm20
4Trúng đích3
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn11
3Phạt góc8
1Việt vị4
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
3Cứu thua2
291Chuyền bóng547
210Chuyền chính xác479
72%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu43
47Ghi được101
46Thủng lưới44
1.57Bàn thắng mỗi trận2.35
6Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai60