Al Sadd SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 1-0 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 8, hòa 0, Al Shamal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
- Phong độ
- WWWWW Al Sadd SC
- LDWDW Al Shamal
- 37' Paulo Otávio
- HT0-0
- 62' ▲ Hassan Al Haydos ▼ Giovani
- 62' ▲ Yusuf Abdurisag ▼ Cristo González
- 74' ▲ Fahad Waad ▼ N. Sliti
- 74' Yusuf Abdurisag · Akram Afif 1-0
- 76' ▲ Pedro Miguel ▼ Hashim Ali
- 84' ▲ Moufak Awad ▼ Y. El Hannach
- 84' ▲ Talal Al Shila ▼ Mohammed Musa
- 84' ▲ Marawan Brimil ▼ Mohammed Khalid Al Naimi
- 90'+5 Mohamed Camara
- 90'+7 Omid Ebrahimi
- 90'+5 Fahad Waad
- 90'+1 ▲ Ahmed Daffallah Hagana ▼ J. Murillo
- FT1-0
Đội hình
- 22Meshaal Barsham 7.7
- 23Hashim Ali ▼ 76' 6.3
- 37Ahmed Suhail 6.9
- 5Tarek Salman 6.7
- 6Paulo Otávio 6.9
- 4M. Camara 7.3
- 18Guilherme 7.3
- 17Cristo González ▼ 62' 7.2
- 14Mostafa Meshaal 6.9
- 84Akram Afif ⇢ 8.3
- 21Giovani ▼ 62' 7.3
Dự bị 10
- 10Hassan Al Haydos ▲ 62' 6.9
- 9Yusuf Abdurisag ⚽ ▲ 62' 7.2
- 2Pedro Miguel ▲ 76' 6.9
- 3Ahmed Sayyar
- 66Abdulrahman Al Ameen
- 31Youssef Abdullah
- 13Abdullah Al Yazidi
- 1Saad Al Sheeb
- 70Musaab Khidir
- 8Ali Asad
- 95B. Seck 7.0
- 3Y. El Hannach ▼ 84' 6.7
- 17Mohammed Musa ▼ 84' 6.7
- 24J. Murillo ▼ 90' 6.9
- 23Mohammed Khalid Al Naimi ▼ 84' 7.7
- 12Mohammad Al Mannai 7.0
- 6O. Ebrahimi 6.3
- 7M. Omar 7.2
- 10Y. Belhanda 7.0
- 5N. Sliti ▼ 74' 7.2
- 11B. Bounedjah 7.0
Dự bị 10
- 47Fahad Waad ▲ 74' 6.9
- 2Moufak Awad ▲ 84' 6.3
- 8Talal Al Shila ▲ 84' 6.3
- 13Marawan Brimil ▲ 84' 6.7
- 33Ahmed Daffallah Hagana ▲ 90'
- 22Al Doukali Al Sayed
- 45Abdullah El Rady
- 9Nasser Ibrahim
- 19Faisal Azadi
- 30Oumar Barry
Thống kê
02⚑5
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm11
6Trúng đích4
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
417Chuyền bóng361
341Chuyền chính xác296
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu30
101Ghi được47
44Thủng lưới46
2.35Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn17
60Hiệp hai22