Al Sadd SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 4-0 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 8, hòa 0, Al Shamal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
- Phong độ
- WWWWW Al Sadd SC
- LDWDW Al Shamal
- 30' Yusuf Abdurisag
- 39' G. Plata · Akram Afif 1-0
- 45'+4 Mohammad Amin Hazbavi
- HT1-0
- 52' Jasim Ali Al Hashemi
- 57' ▲ Fahad Waad ▼ Mahdi Salem
- 58' Akram Afif11m 2-0
- 62' G. Plata · Ali Asad 3-0
- 63' ▲ B. Bounedjah ▼ Yusuf Abdurisag
- 63' ▲ Hassan Al Haydos ▼ Ali Asad
- 65' ▲ Hamad Mansour ▼ Faisal Azadi
- 74' ▲ Ahmed Suhail ▼ A. Hazbavi
- 74' ▲ I. Housni ▼ Mostafa Meshaal
- 85' ▲ Musaab Khidir ▼ Abdullah Al Yazidi
- 86' B. Bounedjah 4-0
- 88' ▲ Mohammad Jeddo ▼ Salmin Atiq
- 88' ▲ Khalifa Al Malki ▼ O. Ebrahimi
- FT4-0
Đội hình
- 1Saad Al Sheeb 7.5
- 13Abdullah Al Yazidi ▼ 85' 6.7
- 55A. Hazbavi ▼ 74' 6.9
- 16Boualem Khoukhi 7.2
- 6Paulo Otávio 7.6
- 8Ali Asad ⇢ ▼ 63' 7.2
- 88M. Uribe 7.9
- 14Mostafa Meshaal ▼ 74' 7.5
- 19G. Plata ⚽2 9.6
- 9Yusuf Abdurisag ▼ 63' 6.6
- 51Akram Afif ⚽ ⇢ 9.7
Dự bị 12
- 11B. Bounedjah ⚽ ▲ 63' 8.3
- 10Hassan Al Haydos ▲ 63' 7.0
- 37Ahmed Suhail ▲ 74' 6.9
- 12I. Housni ▲ 74' 6.7
- 70Musaab Khidir ▲ 85' 6.2
- 23Hashim Ali
- 22Meshaal Barsham
- 2Pedro Miguel
- 7Mohammed Waad
- 5Tarek Salman
- 4Ahmed Sayyar
- 28Ahmad Al Saeed
- 45Abdullah El Rady 8.3
- 3Y. El Hannach 6.2
- 4Mohammed Al Jabri 5.9
- 5M. Nani 6.2
- 67Jassim Ali Al Hashemi 6.2
- 9Ali Olwan 6.6
- 6O. Ebrahimi ▼ 88' 6.5
- 19Faisal Azadi ▼ 65' 6.3
- 44Mahdi Salem ▼ 57' 6.2
- 14Salmin Atiq ▼ 88' 6.3
- 11Ricardo Gomes 6.9
Dự bị 10
- 47Fahad Waad ▲ 57' 6.2
- 18Hamad Mansour ▲ 65' 6.9
- 34Mohammad Jeddo ▲ 88'
- 15Khalifa Al Malki ▲ 88'
- 13Marawan Brimil
- 20Talal Mazeed
- 1Ahmed Saberi
- 92B. Seck
- 23Fahad Al Abdulrahman
- 33Ahmed Daffallah Hagana
Thống kê
01⚑10
⚑401
63%Kiểm soát bóng37%
28Dứt điểm7
15Trúng đích2
11Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua11
473Chuyền bóng281
394Chuyền chính xác220
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu28
94Ghi được31
35Thủng lưới49
2.76Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn17
53Hiệp hai17